(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aankoop
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế, Thương mại

de aankoop

/ˈaːnˌkoːp/
việc mua hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aankoop" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De handeling van het kopen van goederen of diensten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aankoop van een nieuwe auto is een grote investering."

    "Việc mua một chiếc xe hơi mới là một khoản đầu tư lớn."

  • "Ik heb de aankoopbon nodig voor de garantie."

    "Tôi cần hóa đơn mua hàng cho việc bảo hành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de aanschaf(sự mua sắm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'aankoop' là 'de'. Số nhiều của 'aankoop' là 'aankopen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aankoop
De aankoop van het huis was een grote investering.
(Việc mua căn nhà là một khoản đầu tư lớn.)
Số nhiều de aankopen
De aankopen werden online gedaan.
(Những giao dịch mua bán được thực hiện trực tuyến.)
Thể giảm nhẹ het aankoopje
Ik deed een klein aankoopje in de winkel.
(Tôi đã mua một món đồ nhỏ trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De aankoop van het nieuwe huis was een grote stap voor ons."

    "Việc mua căn nhà mới là một bước tiến lớn đối với chúng tôi."

  • "Ik heb drie kinderen, maar de tweede is mijn favoriet."

    "Tôi có ba đứa con, nhưng đứa thứ hai là đứa tôi thích nhất."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer elke week schoon. Wij maken elke week de kamer schoon. Wij maken elke week de kamer schoon, omdat mijn moeder dat vraagt."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần, vì mẹ tôi yêu cầu điều đó."