(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verkoop
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

de verkoop

/vərˈkoːp/
giảm giá
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verkoop" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verkopen van goederen in ruil voor geld; de handeling van het verkopen van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự trao đổi hàng hóa để lấy tiền; hành động bán một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De winkel heeft een grote uitverkoop deze week."

    "Cửa hàng có đợt giảm giá lớn tuần này."

  • "De verkoop van auto's is gestegen."

    "Việc bán ô tô đã tăng lên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de handel(thương mại, buôn bán) de afzet(việc tiêu thụ, bán hàng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De verkoop’ là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'de verkopen'. Từ này nhấn mạnh vào hành động bán hoặc quá trình bán hàng hóa. Nó có thể chỉ một sự kiện giảm giá (sale) hoặc hành động bán chung chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verkoop
De verkoop van het huis is bijna rond.
(Việc bán căn nhà gần như hoàn tất.)
Số nhiều de verkopen
De verkopen van dit jaar zijn hoger dan vorig jaar.
(Doanh số bán hàng năm nay cao hơn năm ngoái.)
Thể giảm nhẹ het verkoopje
We hadden een klein verkoopje op de rommelmarkt.
(Chúng tôi đã có một đợt bán nhỏ tại chợ trời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De verkoop van tweedehands auto's is de laatste tijd gestegen."

    "Việc bán xe ô tô cũ đã tăng lên trong thời gian gần đây."

  • "Mijn dochter is op de eerste verdieping van het gebouw."

    "Con gái tôi ở tầng một của tòa nhà."

  • "Ik ruim mijn kamer elke week op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi tuần."

Số nhiều của danh từ
  • "De verkoop van tweedehands auto's is de laatste tijd enorm gestegen."

    "Việc bán ô tô cũ đã tăng lên rất nhiều trong thời gian gần đây."

  • "Het bedrijf verwacht een aanzienlijke stijging in de verkoop van hun nieuwe product."

    "Công ty kỳ vọng một sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán sản phẩm mới của họ."

  • "De verkoop van vuurwerk is in veel steden verboden vanwege de overlast en veiligheid."

    "Việc bán pháo hoa bị cấm ở nhiều thành phố do sự phiền toái và an toàn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De verkoop van tweedehands auto's is de laatste tijd gestegen."

    "Việc bán ô tô cũ đã tăng lên trong thời gian gần đây."

  • "Het bedrijf verwacht een aanzienlijke toename in de verkoop van hun nieuwe productlijn."

    "Công ty kỳ vọng một sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng của dòng sản phẩm mới của họ."

  • "We hebben een kleine tafel. Een 'tafeltje' dus. Ook hebben we een boek. Dat noemen we een 'boekje'."

    "Chúng tôi có một cái bàn nhỏ. Vì vậy, một 'tafeltje'. Chúng tôi cũng có một cuốn sách. Chúng ta gọi nó là 'boekje'."