(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de activiteit
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

de activiteit

/ˌɑktiˈviteːt/
hoạt động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de activiteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De manier waarop iets werkt of functioneert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cách thức một cái gì đó hoạt động hoặc vận hành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische activiteit is toegenomen."

    "Hoạt động kinh tế đã tăng lên."

  • "Zijn dagelijkse activiteiten omvatten lezen en schrijven."

    "Các hoạt động hàng ngày của anh ấy bao gồm đọc và viết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bezigheid(việc, sự bận rộn) de werking(cách hoạt động, vận hành)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Activiteit’ là một danh từ giống cái (vrouwelijk) nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'activiteit' là 'activiteiten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de activiteit
De activiteit in het park was erg leuk.
(Hoạt động trong công viên rất vui.)
Số nhiều de activiteiten
De activiteiten zijn goed georganiseerd.
(Các hoạt động được tổ chức tốt.)
Thể giảm nhẹ het activiteitje
Het activiteitje duurde maar een uurtje.
(Hoạt động nhỏ chỉ kéo dài một giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De activiteit van het bedrijf is de productie van fietsen. (Woordenschat)"

    "Hoạt động của công ty là sản xuất xe đạp. (Từ vựng)"

  • "Ik heb een klein huisje gekocht. (Verkleinwoord: het huis - het huisje)"

    "Tôi đã mua một căn nhà nhỏ. (Danh từ giảm nhẹ: ngôi nhà - ngôi nhà nhỏ)"

  • "Zij maakt het huiswerk af. (Scheidbaar werkwoord: afmaken)"

    "Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà. (Động từ tách: hoàn thành)"