de adem
Định nghĩa "de adem" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De lucht die men in- en uitademt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hơi thở; không khí hít vào hoặc thở ra từ phổi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is buiten adem na de lange wandeling."
"Anh ấy thở hổn hển sau chuyến đi bộ dài."
"Neem een diepe adem in."
"Hãy hít một hơi thật sâu vào."
"Ze hield haar adem in van spanning."
"Cô ấy nín thở vì hồi hộp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de ademen'. Từ này có nghĩa tương tự như 'hơi thở' trong tiếng Việt, chỉ hành động hít vào và thở ra không khí từ phổi. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (ví dụ: 'hết hơi').
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de adem | Ik hield mijn adem in. (Tôi nín thở.) |
| Số nhiều | de adems | De dokter luisterde naar zijn adems. (Bác sĩ lắng nghe hơi thở của anh ấy.) |
| Thể giảm nhẹ | het adempje | Hij deed een klein adempje. (Anh ấy thở nhẹ một hơi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om rustig de adem te halen tijdens het sporten."
"Điều quan trọng là phải hít thở bình tĩnh trong khi tập thể thao."
-
"De zon schijnt vandaag, maar het weerbericht voorspelt regen."
"Hôm nay mặt trời chiếu sáng, nhưng dự báo thời tiết báo mưa."
-
"Ik weet dat hij morgen opbelt, omdat we een afspraak hebben gemaakt. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai, vì chúng tôi đã có hẹn. (Động từ tách: opbellen)"
-
"Ik houd soms mijn adem in als ik onder water zwem. (de adem)"
"Đôi khi tôi nín thở khi bơi dưới nước. (hơi thở)"
-
"Het kleine huisje is erg gezellig. (Verkleinwoord van 'huis')"
"Ngôi nhà nhỏ rất ấm cúng. (Từ giảm nhẹ của 'huis')"
-
"Zij ruimt elke dag haar kamer op. (opruimen -> ruimt op)"
"Cô ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày. (opruimen -> ruimt op)"
