(Vị trí top_banner)
Hình minh họa die
A1
aanwijzend voornaamwoord A1 Ngôn ngữ học tổng quát

die

/diː/
đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "die" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijst naar iets of iemand verder weg of dat eerder genoemd is. Kan ook verwijzen naar iets wat verder weg is op een bepaald moment.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể mà người nói quan sát hoặc nghe thấy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die man daar is mijn buurman."

    "Người đàn ông đằng kia là hàng xóm của tôi."

  • "Heb je dat boek gezien? Ik zoek dat."

    "Bạn đã thấy cuốn sách đó chưa? Tôi đang tìm nó."

  • "Die jas is erg mooi."

    "Chiếc áo khoác đó rất đẹp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dat(đó (chỉ vật/khái niệm trung tính))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'die' (và 'dat') là đại từ chỉ định. 'Die' dùng cho cả giống đực và giống cái (het lidwoord 'de') khi nói về một người hoặc vật duy nhất ở xa hoặc đã được đề cập trước đó. Ví dụ: "Die auto is van mij" (Chiếc xe đó là của tôi). Trong trường hợp này, 'die' thay thế cho 'de auto'. Nó cũng có thể được dùng như một đại từ quan hệ: "De man die daar loopt" (Người đàn ông mà đang đi bộ ở đằng kia).

Ngữ pháp (Grammatica)