de asymmetrie
Định nghĩa "de asymmetrie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gebrek aan symmetrie of gelijkvormigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu cân đối, thiếu đối xứng; sự không tương xứng giữa các bộ phận hoặc khía cạnh của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De architect ontwierp het gebouw met een opzettelijke asymmetrie om het visueel interessanter te maken."
"Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với sự bất đối xứng có chủ đích để làm cho nó hấp dẫn hơn về mặt thị giác."
"Een veelvoorkomend symptoom van deze aandoening is asymmetrie in de gezichtsspieren."
"Một triệu chứng phổ biến của tình trạng này là sự bất đối xứng ở các cơ trên khuôn mặt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ 'asymmetrie'. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc y học. Số nhiều của 'asymmetrie' là 'asymmetrieën'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de asymmetrie | De asymmetrie in het gezicht van de acteur was nauwelijks merkbaar. (Sự bất đối xứng trên khuôn mặt của diễn viên hầu như không đáng kể.) |
| Số nhiều | de asymmetrieën | De asymmetrieën in het ontwerp gaven het gebouw een unieke uitstraling. (Sự bất đối xứng trong thiết kế mang lại cho tòa nhà một vẻ ngoài độc đáo.) |
| Thể giảm nhẹ | het asymmetrietje | Het asymmetrietje in haar glimlach maakte haar nog charmanter. (Sự bất đối xứng nhỏ trong nụ cười của cô ấy càng làm cô ấy thêm quyến rũ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De asymmetrie in het ontwerp van het gebouw was opvallend."
"Sự bất đối xứng trong thiết kế của tòa nhà rất đáng chú ý."
-
"Het bedrijf had last van de asymmetrie in de informatieverspreiding."
"Công ty đã gặp khó khăn do sự bất đối xứng trong việc phân phối thông tin."
-
"Eén is een getal, en eerste is een cijfer."
"Một là một số đếm, và thứ nhất là một số thứ tự."
-
"De architectuur van het gebouw wordt gekenmerkt door de asymmetrie in de gevel, waardoor het een unieke uitstraling heeft."
"Kiến trúc của tòa nhà được đặc trưng bởi sự bất đối xứng trong mặt tiền, mang lại cho nó một diện mạo độc đáo."
-
"De huizen in deze straat zijn allemaal geschilderd in verschillende kleuren. (Meervoud van 'het huis')"
"Những ngôi nhà trên con phố này đều được sơn bằng những màu sắc khác nhau. (Số nhiều của 'het huis')"
-
"De kinderen spelen graag in de speeltuin. (Meervoud van 'het kind')"
"Những đứa trẻ thích chơi ở sân chơi. (Số nhiều của 'het kind')"
