(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het evenwicht
B1
zelfstandig naamwoord B1 Vật lý, Kinh tế, Sinh học, Hóa học, Tâm lý học

het evenwicht

/ˈeːvənwɪxt/
sự cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het evenwicht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toestand waarin tegengestelde krachten of invloeden elkaar in evenwicht houden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái cân bằng, trong đó các lực hoặc ảnh hưởng đối lập nhau được cân bằng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om het evenwicht in je leven te bewaren."

    "Việc giữ cân bằng trong cuộc sống là rất quan trọng."

  • "De regering probeert een economisch evenwicht te bereiken."

    "Chính phủ đang cố gắng đạt được sự cân bằng kinh tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de verstoring(sự xáo trộn, sự mất cân bằng) de onbalans(sự mất cân bằng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Ở tiếng Hà Lan, 'evenwicht' là danh từ giống trung nên đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'evenwicht' là 'evenwichten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het evenwicht
Het evenwicht tussen werk en privé is belangrijk voor je welzijn.
(Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.)
Số nhiều de evenwichten
De evenwichten in de natuur zijn fragiel en moeten beschermd worden.
(Sự cân bằng trong tự nhiên rất mong manh và cần được bảo vệ.)
Thể giảm nhẹ het evenwichtje
Met een evenwichtje zorgde ze ervoor dat de taart niet omviel.
(Với một chút cân bằng, cô ấy đảm bảo rằng chiếc bánh không bị đổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het is belangrijk om het evenwicht te bewaren tussen werk en privéleven."

    "Điều quan trọng là phải giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân."

  • "De regering probeert het economisch evenwicht te herstellen."

    "Chính phủ đang cố gắng khôi phục sự cân bằng kinh tế."

  • "Het kind verloor zijn evenwicht en viel van de fiets."

    "Đứa trẻ mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het bedrijf probeert het evenwicht te bewaren tussen winst en duurzaamheid."

    "Công ty đang cố gắng duy trì sự cân bằng giữa lợi nhuận và tính bền vững."

  • "De regering zoekt naar het evenwicht tussen economische groei en sociale rechtvaardigheid."

    "Chính phủ đang tìm kiếm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội."

  • "Na een moeilijke periode vond ze eindelijk het evenwicht in haar leven terug."

    "Sau một giai đoạn khó khăn, cuối cùng cô ấy cũng tìm lại được sự cân bằng trong cuộc sống của mình."