de balans
Định nghĩa "de balans" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een financieel overzicht dat de activa, passiva en het eigen vermogen van een bedrijf op een specifiek moment weergeeft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một báo cáo tài chính trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De jaarlijkse balans van het bedrijf werd gepubliceerd."
"Bảng cân đối kế toán hàng năm của công ty đã được công bố."
"De accountant controleerde de balans zorgvuldig."
"Kế toán viên đã kiểm tra bảng cân đối kế toán một cách cẩn thận."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi với danh từ này. 'Balans' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de balans | De balans tussen werk en privé is belangrijk voor mijn welzijn. (Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống riêng tư rất quan trọng đối với sức khỏe của tôi.) |
| Số nhiều | de balansen | De balansen van de bedrijven laten zien dat ze winstgevend zijn. (Các bảng cân đối kế toán của các công ty cho thấy họ có lợi nhuận.) |
| Thể giảm nhẹ | het balansje | Met een balansje kan je heel precies wegen. (Bạn có thể cân rất chính xác bằng một cái cân nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De accountant controleert de balans van het bedrijf om de financiële gezondheid te beoordelen."
"Kế toán kiểm tra bảng cân đối kế toán của công ty để đánh giá tình hình tài chính."
-
"We moeten de balans opmaken aan het einde van het jaar om te zien of we winst hebben gemaakt."
"Chúng ta phải lập bảng cân đối kế toán vào cuối năm để xem chúng ta có tạo ra lợi nhuận hay không."
-
"Het bedrijf probeert de balans tussen schulden en bezittingen te verbeteren."
"Công ty đang cố gắng cải thiện sự cân bằng giữa nợ và tài sản."
