(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het overzicht
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh doanh, Quản lý

het overzicht

/ˈoːvərˌzɪxt/
cái nhìn bao quát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het overzicht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een algemeen beeld of inzicht in een situatie of probleem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một cái nhìn tổng quan, bao quát; có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om een overzicht van de situatie te hebben voordat je een beslissing neemt."

    "Điều quan trọng là phải có một cái nhìn tổng quan về tình hình trước khi đưa ra quyết định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de detail(chi tiết)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Het woord 'overzicht' is een onzijdig woord, dus het krijgt het lidwoord 'het'. Het meervoud is 'overzichten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het overzicht
Het overzicht van de projecten is compleet.
(Tổng quan về các dự án đã hoàn thành.)
Số nhiều de overzichten
De overzichten zijn beschikbaar op de website.
(Các bản tổng quan có sẵn trên trang web.)
Thể giảm nhẹ het overzichtje
Ik heb een klein overzichtje gemaakt van de belangrijkste punten.
(Tôi đã tạo một bản tóm tắt nhỏ về những điểm quan trọng nhất.)