de bedrieger
/bəˈdriːɣər/
kẻ gian lận
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de bedrieger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die bedriegt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người thực hiện hành vi gian lận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een beruchte bedrieger."
"Anh ta là một kẻ gian lận khét tiếng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của từ này là 'de'. Số nhiều của 'bedrieger' là 'bedriegers'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bedrieger | De bedrieger probeerde me mijn geld af te troggelen. (Kẻ lừa đảo đã cố gắng lừa gạt tiền của tôi.) |
| Số nhiều | de bedriegers | De politie arresteerde de bedriegers na een lange achtervolging. (Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ lừa đảo sau một cuộc truy đuổi dài.) |
| Thể giảm nhẹ | het bedriegertje | Hij is een klein bedriegertje, maar hij zal nog wel leren. (Anh ta là một kẻ lừa đảo nhỏ, nhưng anh ta sẽ còn phải học hỏi nhiều.) |
