(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de oplichter
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

de oplichter

/ˈɔplɪxtər/
Bịp bợm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de oplichter" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die anderen bedriegt of oplicht, meestal voor financieel gewin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đánh lừa ai đó bằng cách nói với họ điều gì đó không đúng sự thật, bịp bợm, lừa gạt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oplichter beloofde snelle winsten, maar verdween met al het geld."

    "Kẻ bịp bợm đã hứa hẹn lợi nhuận nhanh chóng, nhưng đã biến mất cùng toàn bộ số tiền."

  • "Pas op voor deze oplichter, hij probeert je alles te verkopen."

    "Hãy cẩn thận với kẻ bịp bợm này, hắn đang cố gắng bán cho bạn mọi thứ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de bedrieger(kẻ lừa đảo) de zwendelaar(kẻ lừa đảo, kẻ gian lận)

Trái nghĩa

de eerlijke persoon(người trung thực) de betrouwbare persoon(người đáng tin cậy)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ chỉ người có hành vi bịp bợm. 'De oplichter' là số ít. Số nhiều là 'oplichters'. Động từ tương ứng là 'oplichten' (lừa đảo). Ví dụ: 'Hij is een oplichter.' (Anh ta là một kẻ bịp bợm.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de oplichter
De oplichter is gearresteerd door de politie.
(Tên lừa đảo đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Số nhiều de oplichters
De oplichters werkten samen om mensen te bedriegen.
(Những kẻ lừa đảo đã làm việc cùng nhau để lừa gạt mọi người.)
Thể giảm nhẹ het oplichtertje
Het oplichtertje probeerde een klein beetje geld te stelen.
(Tên lừa đảo nhỏ bé đã cố gắng ăn cắp một chút tiền.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De oplichter had een ingewikkeld plan bedacht om de oude vrouw te bedriegen."

    "Tên lừa đảo đã nghĩ ra một kế hoạch phức tạp để lừa gạt bà lão."

  • "Het huisje is klein, maar gezellig. Een klein huis noemen we een huisje."

    "Ngôi nhà nhỏ, nhưng ấm cúng. Một ngôi nhà nhỏ chúng ta gọi là một 'huisje' (ngôi nhà nhỏ)."

  • "Ik ruim de tafel op, omdat ik klaar ben met eten. (Scheidbare werkwoorden - opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp bàn ăn, vì tôi đã ăn xong. (Động từ tách - dọn dẹp)"