(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bekentenis
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Pháp luật

de bekentenis

/bəˈkɛntənɪs/
lời thú tội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bekentenis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een formele verklaring van schuld of wangedrag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thú nhận chính thức về tội lỗi hoặc hành vi sai trái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij legde een volledige bekentenis af."

    "Anh ta đã đưa ra một lời thú tội đầy đủ."

  • "De politie kreeg een bekentenis van de verdachte."

    "Cảnh sát đã nhận được lời thú tội từ nghi phạm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de schuldbekentenis(Lời thú tội) de biecht(Lời xưng tội)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'bekentenis' là 'de'. Số nhiều của 'bekentenis' là 'bekentenissen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bekentenis
Zijn bekentenis kwam als een verrassing.
(Lời thú tội của anh ấy đến như một sự bất ngờ.)
Số nhiều de bekentenissen
De verdachte legde verschillende bekentenissen af.
(Nghi phạm đã đưa ra nhiều lời thú tội khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het bekentenisje
Hij fluisterde een klein bekentenisje.
(Anh ấy thì thầm một lời thú tội nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De verdachte legde een volledige bekentenis af over zijn betrokkenheid bij de overval."

    "Nghi phạm đã đưa ra một lời thú tội đầy đủ về sự liên quan của mình trong vụ cướp."

  • "Het proces begon met de bekentenis van de getuige, die jarenlang gezwegen had."

    "Phiên tòa bắt đầu với lời thú tội của nhân chứng, người đã im lặng trong nhiều năm."

  • "Ik heb de derde prijs gewonnen, en mijn zus heeft de zevende plaats behaald in de wedstrijd."

    "Tôi đã giành giải ba, và em gái tôi đã đạt được vị trí thứ bảy trong cuộc thi."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De bekentenis van de dief kwam als een schok voor de familie."

    "Lời thú tội của tên trộm gây sốc cho gia đình."

  • "Na de bekentenis voelde hij zich eindelijk vrij en opgelucht."

    "Sau lời thú tội, cuối cùng anh ấy cảm thấy tự do và nhẹ nhõm."

  • "Zijn bekentenis van fraude leidde tot zijn ontslag."

    "Lời thú tội gian lận của anh ấy dẫn đến việc anh ấy bị sa thải."