(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ontkenning
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

de ontkenning

/ənˈtənɛŋ/
sự phủ nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ontkenning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het ontkennen van iets; een tegenovergestelde bewering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự từ chối trách nhiệm hoặc kiến thức về điều gì đó; sự phủ nhận, chối bỏ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ontkenning van de feiten maakte de zaak alleen maar erger."

    "Việc phủ nhận sự thật chỉ làm vấn đề tồi tệ thêm."

  • "Hij gaf een duidelijke ontkenning van enige betrokkenheid."

    "Anh ấy đã phủ nhận rõ ràng mọi sự dính líu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de afwijzing(sự từ chối, sự bác bỏ) de loochening(sự chối bỏ, sự phủ nhận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de', vì vậy luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều là 'ontkenningen'. Lưu ý cách dùng của 'ontkenning' trong các cấu trúc câu phủ định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ontkenning
De ontkenning van de feiten maakte de situatie erger.
(Sự phủ nhận sự thật đã làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
Số nhiều de ontkenningen
Zijn ontkenningen waren niet overtuigend.
(Những lời phủ nhận của anh ấy không thuyết phục.)
Thể giảm nhẹ het ontkenningetje
Een klein ontkenningetje kan soms veel schade aanrichten.
(Một sự phủ nhận nhỏ đôi khi có thể gây ra nhiều thiệt hại.)