de beker
Định nghĩa "de beker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een drinkbeker, meestal zonder voet of oor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại cốc uống nước, thường không có chân hoặc tay cầm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij dronk water uit een papieren beker."
"Anh ấy uống nước từ một chiếc cốc giấy."
"De winnaar ontving een gouden beker."
"Người chiến thắng nhận được một chiếc cúp vàng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'beker' là giống 'de' (de beker). Số nhiều là 'bekers'. Trong tiếng Việt, 'cốc' thường chỉ chung vật đựng nước, có thể có hoặc không có chân/tay cầm. 'Beker' trong tiếng Hà Lan cũng có nghĩa tương tự, thường chỉ loại cốc uống nước không có chân hoặc tay cầm, hoặc cúp thể thao. Phân biệt với 'mok' (cốc có tay cầm, thường dùng uống cà phê/trà) và 'glas' (cốc thủy tinh).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de beker | Ik vul de beker met water. (Tôi đổ đầy nước vào cốc.) |
| Số nhiều | de bekers | We hebben veel bekers nodig voor het feest. (Chúng ta cần nhiều cốc cho bữa tiệc.) |
| Thể giảm nhẹ | het bekertje | Zij drinkt melk uit een klein bekertje. (Cô ấy uống sữa từ một chiếc cốc nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik heb de beker gevuld met water."
"Tôi đã đổ đầy nước vào cốc."
-
"Twee kinderen hebben de tweede prijs gewonnen."
"Hai đứa trẻ đã giành được giải nhì."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa."
-
"De beker staat op de tafel."
"Cái cốc ở trên bàn."
-
"Het kind drinkt melk uit de beker."
"Đứa trẻ uống sữa từ cái cốc."
-
"Ik denk dat de beker van plastic is gemaakt."
"Tôi nghĩ rằng cái cốc được làm bằng nhựa."
-
"Ik heb de beker met water gevuld."
"Tôi đã đổ đầy cốc nước."
-
"De beker -> de bekers. Ik heb twee bekers in de kast gezet."
"Cốc -> những cốc. Tôi đã đặt hai chiếc cốc vào tủ."
-
"Wij maken de beker schoon. Wij maken hem morgen schoon."
"Chúng tôi làm sạch cốc. Chúng tôi sẽ làm sạch nó vào ngày mai."
