(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de mok
A1
zelfstandig naamwoord A1 Đồ dùng gia đình, Tội phạm học

de mok

/mɔk/
cốc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de mok" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een grote beker, meestal cilindrisch, met een oor, gebruikt voor warme dranken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại cốc lớn, thường có hình trụ, có quai và được dùng để uống đồ uống nóng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb een nieuwe mok gekocht."

    "Tôi đã mua một cái cốc mới."

  • "Wil je een mok koffie?"

    "Bạn có muốn một cốc cà phê không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'mok' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'mok' là 'mokken'. Từ này chỉ loại cốc có quai, thường dùng để uống cà phê, trà hoặc sô cô la nóng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de mok
Ik drink koffie uit de mok.
(Tôi uống cà phê từ cái cốc.)
Số nhiều de mokken
We hebben veel mokken in de kast.
(Chúng tôi có nhiều cốc trong tủ.)
Thể giảm nhẹ het mokje
Wil je een mokje koffie?
(Bạn có muốn một tách cà phê nhỏ không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Ik drink mijn koffie uit de mok."

    "Tôi uống cà phê của tôi từ cái cốc."

  • "Het huis is erg groot, maar de tuin is klein. (Lidwoorden)"

    "Ngôi nhà rất lớn, nhưng khu vườn thì nhỏ. (Mạo từ)"

  • "Ik weet dat hij morgen aankomt. (Bijzin - Động từ cuối câu, Scheidbaar werkwoord: aankomen)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ - Động từ ở cuối câu, Động từ tách được: aankomen)"

Số nhiều của danh từ
  • "Ik drink elke ochtend koffie uit de mok."

    "Tôi uống cà phê mỗi sáng bằng cái cốc."

  • "De kinderen spelen in de tuin."

    "Những đứa trẻ chơi trong vườn."

  • "Ik maak de deur open."

    "Tôi mở cửa ra."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Ik drink mijn koffie uit de mok."

    "Tôi uống cà phê của mình từ cái cốc."

  • "Wil je een kopje thee? Ik heb een mooie mok voor je."

    "Bạn có muốn một tách trà không? Tôi có một cái cốc đẹp cho bạn."

  • "Hij liet de mok vallen en nu ligt er koffie op de vloer."

    "Anh ấy làm rơi cái cốc và bây giờ cà phê vương vãi trên sàn."