de mok
Định nghĩa "de mok" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een grote beker, meestal cilindrisch, met een oor, gebruikt voor warme dranken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại cốc lớn, thường có hình trụ, có quai và được dùng để uống đồ uống nóng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb een nieuwe mok gekocht."
"Tôi đã mua một cái cốc mới."
"Wil je een mok koffie?"
"Bạn có muốn một cốc cà phê không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'mok' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'mok' là 'mokken'. Từ này chỉ loại cốc có quai, thường dùng để uống cà phê, trà hoặc sô cô la nóng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de mok | Ik drink koffie uit de mok. (Tôi uống cà phê từ cái cốc.) |
| Số nhiều | de mokken | We hebben veel mokken in de kast. (Chúng tôi có nhiều cốc trong tủ.) |
| Thể giảm nhẹ | het mokje | Wil je een mokje koffie? (Bạn có muốn một tách cà phê nhỏ không?) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik drink mijn koffie uit de mok."
"Tôi uống cà phê của tôi từ cái cốc."
-
"Het huis is erg groot, maar de tuin is klein. (Lidwoorden)"
"Ngôi nhà rất lớn, nhưng khu vườn thì nhỏ. (Mạo từ)"
-
"Ik weet dat hij morgen aankomt. (Bijzin - Động từ cuối câu, Scheidbaar werkwoord: aankomen)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ - Động từ ở cuối câu, Động từ tách được: aankomen)"
-
"Ik drink elke ochtend koffie uit de mok."
"Tôi uống cà phê mỗi sáng bằng cái cốc."
-
"De kinderen spelen in de tuin."
"Những đứa trẻ chơi trong vườn."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa ra."
-
"Ik drink mijn koffie uit de mok."
"Tôi uống cà phê của mình từ cái cốc."
-
"Wil je een kopje thee? Ik heb een mooie mok voor je."
"Bạn có muốn một tách trà không? Tôi có một cái cốc đẹp cho bạn."
-
"Hij liet de mok vallen en nu ligt er koffie op de vloer."
"Anh ấy làm rơi cái cốc và bây giờ cà phê vương vãi trên sàn."
