(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de benutting
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế, Kinh doanh

de benutting

[bəˈnʏtɪŋ]
tận dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de benutting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de actie van het effectief gebruiken van iets, vaak om er voordeel of winst uit te halen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sử dụng cái gì đó để tối đa hóa lợi thế hoặc lợi nhuận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De benutting van natuurlijke hulpbronnen moet duurzaam gebeuren."

    "Việc tận dụng tài nguyên thiên nhiên phải được thực hiện một cách bền vững."

  • "Een goede benutting van de beschikbare tijd is essentieel voor succes."

    "Việc tận dụng tốt thời gian có sẵn là điều cần thiết cho sự thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gebruik(sự sử dụng) exploitatie(sự khai thác)

Trái nghĩa

verwaarlozing(sự bỏ bê) ongebruik(sự không sử dụng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ này. 'Benutting' có nghĩa là sự tận dụng, sử dụng một cách hiệu quả để đạt được lợi ích. Danh từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, tài nguyên, hoặc cơ hội.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de benutting
De benutting van zonne-energie is essentieel voor een duurzame toekomst.
(Việc khai thác năng lượng mặt trời là rất cần thiết cho một tương lai bền vững.)
Số nhiều de benuttingen
De benuttingen van deze bronnen moeten efficiënter worden.
(Việc khai thác các nguồn tài nguyên này cần phải hiệu quả hơn.)
Thể giảm nhẹ het benuttinkje
Het benuttinkje van die kleine kans was toch nog succesvol.
(Việc tận dụng cơ hội nhỏ đó dù sao cũng đã thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De benutting van zonne-energie kan helpen om onze afhankelijkheid van fossiele brandstoffen te verminderen."

    "Việc khai thác năng lượng mặt trời có thể giúp giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch."

  • "Het bedrijf onderzoekt de benutting van restwarmte om de energiekosten te verlagen."

    "Công ty đang nghiên cứu việc khai thác nhiệt thải để giảm chi phí năng lượng."

  • "Een betere benutting van talenten binnen het team kan leiden tot een hogere productiviteit."

    "Việc khai thác tốt hơn tài năng trong nhóm có thể dẫn đến năng suất cao hơn."