(Vị trí top_banner)
Hình minh họa effectief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (General)

effectief

/ɛˈfɛk.tif/
có hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "effectief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat het beoogde resultaat oplevert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hiệu quả, mang lại kết quả mong muốn hoặc dự định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe maatregelen zijn erg effectief gebleken."

    "Các biện pháp mới đã cho thấy rất hiệu quả."

  • "Een effectieve manier om te leren is door veel te oefenen."

    "Một cách học hiệu quả là luyện tập nhiều."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doeltreffend(hiệu quả) werkzaam(có tác dụng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'effectief' có nghĩa là 'có hiệu quả'. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De training was erg effectief; de deelnemers begrepen de nieuwe software snel."

    "Buổi đào tạo rất hiệu quả; những người tham gia hiểu phần mềm mới một cách nhanh chóng."

  • "Het effectieve management leidde tot een significante toename van de productiviteit. (Buigings-e toegepast)"

    "Sự quản lý hiệu quả đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về năng suất. (Áp dụng biến cách tính từ đuôi -e)"

  • "Omdat hij een effectieve strategie had bedacht, kon het bedrijf de concurrentie verslaan. (Bijzin met werkwoord aan het einde)"

    "Bởi vì anh ấy đã nghĩ ra một chiến lược hiệu quả, công ty đã có thể đánh bại đối thủ cạnh tranh. (Câu phụ với động từ ở cuối câu)"