de bloei
[ˈbloːi̯]
nở rộ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de bloei" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De periode waarin bloemen zich openen. Een grote hoeveelheid bloemen die tegelijkertijd bloeien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoa nói chung; sự nở rộ, một sự trưng bày số lượng lớn hoa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kersenbloesems staan in volle bloei."
"Hoa anh đào đang nở rộ."
"Na de regen kwam de bloei van de natuur tot uiting."
"Sau cơn mưa, vẻ đẹp của thiên nhiên đã nở rộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'bloei' là 'bloei'. Từ này diễn tả trạng thái hoặc thời kỳ hoa nở rộ, thường mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển và vẻ đẹp.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bloei | De bloei van de bomen is prachtig in de lente. (Sự nở rộ của cây cối thật tuyệt vời vào mùa xuân.) |
| Số nhiều | de bloeien | De bloeien van de rozenstruiken zijn dit jaar uitzonderlijk mooi. (Những bông hoa của bụi hoa hồng năm nay đặc biệt đẹp.) |
| Thể giảm nhẹ | het bloeitje | Een klein bloeitje versierde haar hoed. (Một bông hoa nhỏ trang trí chiếc mũ của cô ấy.) |
