(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bloesem
A2
zelfstandig naamwoord A2 Thực vật học, Văn học, Tổng quát

de bloesem

/ˈblusəm/
hoa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bloesem" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De bloemen van een boom of struik, vooral van fruitbomen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoa, đặc biệt là hoa của cây ăn quả hoặc bụi cây.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De appelboom staat vol met bloesem."

    "Cây táo đầy hoa."

  • "De kersenbloesem is prachtig in de lente."

    "Hoa anh đào rất đẹp vào mùa xuân."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'bloesem' là 'de'. Số nhiều thường là 'bloesems' hoặc 'bloesemen'. 'Bloesem' thường được dùng để chỉ hoa của cây ăn quả, tạo nên sự khác biệt so với 'bloem' (hoa nói chung).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bloesem
De bloesem van de kersenboom is prachtig roze.
(Hoa của cây anh đào có màu hồng tuyệt đẹp.)
Số nhiều de bloesems
In de lente zijn de bloesems een lust voor het oog.
(Vào mùa xuân, hoa là một cảnh tượng mãn nhãn.)
Thể giảm nhẹ het bloesempje
Kijk, een klein bloesempje valt van de boom.
(Nhìn kìa, một bông hoa nhỏ rơi từ trên cây xuống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "In de lente is de bloesem van de appelboom prachtig."

    "Vào mùa xuân, hoa của cây táo rất đẹp."

  • "De bloesem van de kersenboom is wit en roze."

    "Hoa của cây anh đào có màu trắng và hồng."

  • "Het is jammer dat de bloesem zo snel verdwijnt."

    "Thật đáng tiếc là hoa tàn quá nhanh."

Số nhiều của danh từ
  • "In de lente staat de bloesem van de appelbomen prachtig in bloei."

    "Vào mùa xuân, hoa của cây táo nở rộ rất đẹp."

  • "De bloesems van de kersenbomen zijn roze en wit."

    "Những bông hoa của cây anh đào có màu hồng và trắng."

  • "De boer hoopt op een goede oogst na de bloesemperiode."

    "Người nông dân hy vọng vào một vụ thu hoạch tốt sau giai đoạn hoa."