de boezemvriend
/ˈbuzəmˌvrint/
bạn tâm giao
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de boezemvriend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een zeer goede vriend, een vertrouweling.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người bạn rất thân; một người bạn tâm giao.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij is mijn boezemvriendin."
"Cô ấy là bạn tâm giao của tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều: boezemvrienden.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de boezemvriend | Hij is al jarenlang mijn boezemvriend. (Anh ấy là bạn thân của tôi trong nhiều năm.) |
| Số nhiều | de boezemvrienden | We waren boezemvrienden tijdens onze studententijd. (Chúng tôi là bạn thân thời sinh viên.) |
| Thể giảm nhẹ | het boezemvriendje | Mijn boezemvriendje en ik speelden altijd samen in de tuin. (Bạn thân bé nhỏ của tôi và tôi luôn chơi cùng nhau trong vườn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Mạo từ De và Het
-
"Jan is al jarenlang de boezemvriend van Pieter. Ze delen alles met elkaar."
"Jan đã là bạn thân của Pieter nhiều năm rồi. Họ chia sẻ mọi thứ với nhau."
-
"Het boek ligt op de tafel. De kat slaapt op het bed."
"Quyển sách nằm trên bàn. Con mèo ngủ trên giường."
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. Ik maak de deur open."
"Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. Tôi mở cửa ra."
