de bouw
Định nghĩa "de bouw" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het bouwen; het opgetrokken zijn van een gebouw of constructie; de constructie zelf.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghề xây, kỹ thuật xây; công trình xây bằng đá hoặc gạch.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bouw van het huis duurt nog een paar maanden."
"Việc xây dựng ngôi nhà còn mất vài tháng nữa."
"Hij werkt in de bouw."
"Anh ấy làm trong ngành xây dựng."
"De bouw van de brug was een grote uitdaging."
"Việc xây dựng cây cầu là một thử thách lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với 'bouw'. Số nhiều của 'bouw' là 'bouwen'. 'Nghề xây' có thể dịch là 'het bouwberoep' hoặc 'het aannemersvak'. Tuy nhiên, 'de bouw' thường chỉ chung ngành xây dựng hoặc công trình xây dựng hơn là nghề nghiệp cụ thể của một người.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bouw | De bouw van het nieuwe museum is bijna voltooid. (Việc xây dựng bảo tàng mới gần như hoàn thành.) |
| Số nhiều | de bouwen | De bouwen in de stad veranderen het stadsbeeld. (Các công trình xây dựng trong thành phố đang thay đổi cảnh quan đô thị.) |
| Thể giảm nhẹ | het bouwtje | Het bouwtje is klein maar stevig. (Công trình nhỏ nhưng vững chắc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bouw van het nieuwe museum is bijna voltooid."
"Việc xây dựng bảo tàng mới gần như đã hoàn thành."
-
"Er zijn vijfentwintig studenten in de klas en ze hebben allemaal een nummer gekregen van één tot vijfentwintig."
"Có hai mươi lăm sinh viên trong lớp và tất cả họ đều được đánh số từ một đến hai mươi lăm."
-
"Omdat het morgen regent, gaan we niet naar het strand toe. (Scheidbaar werkwoord: toegaan)"
"Bởi vì ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi đến bãi biển. (Động từ tách: toegaan)"
-
"De bouw van het nieuwe ziekenhuis is bijna voltooid."
"Việc xây dựng bệnh viện mới gần như đã hoàn thành."
-
"We bespreken de bouw van een duurzame toekomst."
"Chúng ta thảo luận về việc xây dựng một tương lai bền vững."
-
"De bouw van bruggen vereist veel expertise."
"Việc xây dựng cầu đòi hỏi nhiều chuyên môn."
-
"De bouw van het nieuwe museum is bijna voltooid."
"Việc xây dựng bảo tàng mới gần như hoàn thành."
-
"Het kleine huis is een huisje. De kleine kat is een katje. De kleine boom is een boompje."
"Ngôi nhà nhỏ là een huisje. Con mèo nhỏ là een katje. Cái cây nhỏ là een boompje."
-
"Omdat het regent, blijf ik thuis."
"Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà."
