(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bouw
A2
zelfstandig naamwoord A2 Xây dựng

de bouw

/bʌu̯/
nghề xây
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bouw" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bouwen; het opgetrokken zijn van een gebouw of constructie; de constructie zelf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghề xây, kỹ thuật xây; công trình xây bằng đá hoặc gạch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bouw van het huis duurt nog een paar maanden."

    "Việc xây dựng ngôi nhà còn mất vài tháng nữa."

  • "Hij werkt in de bouw."

    "Anh ấy làm trong ngành xây dựng."

  • "De bouw van de brug was een grote uitdaging."

    "Việc xây dựng cây cầu là một thử thách lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

constructie(cấu trúc, công trình xây dựng) oprichting(sự thành lập, sự dựng lên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với 'bouw'. Số nhiều của 'bouw' là 'bouwen'. 'Nghề xây' có thể dịch là 'het bouwberoep' hoặc 'het aannemersvak'. Tuy nhiên, 'de bouw' thường chỉ chung ngành xây dựng hoặc công trình xây dựng hơn là nghề nghiệp cụ thể của một người.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bouw
De bouw van het nieuwe museum is bijna voltooid.
(Việc xây dựng bảo tàng mới gần như hoàn thành.)
Số nhiều de bouwen
De bouwen in de stad veranderen het stadsbeeld.
(Các công trình xây dựng trong thành phố đang thay đổi cảnh quan đô thị.)
Thể giảm nhẹ het bouwtje
Het bouwtje is klein maar stevig.
(Công trình nhỏ nhưng vững chắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De bouw van het nieuwe museum is bijna voltooid."

    "Việc xây dựng bảo tàng mới gần như đã hoàn thành."

  • "Er zijn vijfentwintig studenten in de klas en ze hebben allemaal een nummer gekregen van één tot vijfentwintig."

    "Có hai mươi lăm sinh viên trong lớp và tất cả họ đều được đánh số từ một đến hai mươi lăm."

  • "Omdat het morgen regent, gaan we niet naar het strand toe. (Scheidbaar werkwoord: toegaan)"

    "Bởi vì ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi đến bãi biển. (Động từ tách: toegaan)"

Số nhiều của danh từ
  • "De bouw van het nieuwe ziekenhuis is bijna voltooid."

    "Việc xây dựng bệnh viện mới gần như đã hoàn thành."

  • "We bespreken de bouw van een duurzame toekomst."

    "Chúng ta thảo luận về việc xây dựng một tương lai bền vững."

  • "De bouw van bruggen vereist veel expertise."

    "Việc xây dựng cầu đòi hỏi nhiều chuyên môn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De bouw van het nieuwe museum is bijna voltooid."

    "Việc xây dựng bảo tàng mới gần như hoàn thành."

  • "Het kleine huis is een huisje. De kleine kat is een katje. De kleine boom is een boompje."

    "Ngôi nhà nhỏ là een huisje. Con mèo nhỏ là een katje. Cái cây nhỏ là een boompje."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis."

    "Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà."