bouwen
Định nghĩa "bouwen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het construeren van iets (vooral een gebouw, muur of andere grote structuur) door het samenvoegen van onderdelen of materialen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xây dựng (cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc lớn khác) bằng cách lắp ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze bouwen een nieuw huis in de straat."
"Họ đang xây một ngôi nhà mới trong con phố."
"De piramides zijn duizenden jaren geleden gebouwd."
"Các kim tự tháp đã được xây dựng hàng ngàn năm trước."
"Hij wil een fort van zand bouwen op het strand."
"Anh ấy muốn xây một pháo đài bằng cát trên bãi biển."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bouwen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'xây dựng'. Nó thường được sử dụng để chỉ việc xây dựng các công trình kiến trúc như nhà cửa, cầu cống, đường sá. Động từ này không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord).
Ví dụ về cách chia động từ:
- Hiện tại: ik bouw, jij bouwt, hij/zij/het bouwt, wij bouwen, jullie bouwen, zij bouwen.
- Quá khứ: ik bouwde, jij bouwde, hij/zij/het bouwde, wij bouwden, jullie bouwden, zij bouwden.
- Quá khứ phân từ: gebouwd.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bouwen | We gaan een nieuw huis bouwen. (Chúng tôi sẽ xây một ngôi nhà mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bouw | Ik bouw een zandkasteel op het strand. (Tôi xây một lâu đài cát trên bãi biển.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bouwde | Hij bouwde een schuur in de tuin. (Anh ấy đã xây một cái nhà kho trong vườn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebouwd | Het huis is gebouwd in 1930. (Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1930.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De arbeiders zijn aan het bouwen aan een nieuw kantoorgebouw in het centrum. (Aan het + bouwen)."
"Những người công nhân đang xây dựng một tòa nhà văn phòng mới ở trung tâm."
-
"Het bouwen van de brug duurde langer dan verwacht, omdat het weer slecht was. (bouwen: zelfstandig naamwoord, de brug: met lidwoord)."
"Việc xây dựng cây cầu mất nhiều thời gian hơn dự kiến, vì thời tiết xấu."
-
"Omdat zij een huis aan het bouwen waren, hadden ze geen tijd voor een vakantie. (Bijzin, V2-regel 'waren')."
"Bởi vì họ đang xây nhà, họ không có thời gian cho kỳ nghỉ."
-
"De aannemer gaat een nieuw huis bouwen."
"Nhà thầu sẽ xây một ngôi nhà mới."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan."
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."
-
"Ik weet dat hij vandaag komt."
"Tôi biết rằng anh ấy đến hôm nay."
-
"De arbeiders bouwen een nieuw huis in de straat."
"Các công nhân đang xây một ngôi nhà mới trên phố."
-
"Ik wandelde gisteren in het park. (V2-regel)"
"Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."
-
"Hij zei dat hij het huis zelf ging bouwen."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ tự xây nhà."
-
"De aannemer is bezig met het bouwen van een nieuw huis."
"Nhà thầu đang xây một ngôi nhà mới."
-
"Ik heb gisteren een boek gelezen."
"Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách."
-
"Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer morgen schoon."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai."
