(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de breedsprakigheid
C2
zelfstandig naamwoord C2 Ngôn ngữ học

de breedsprakigheid

'breːtspraːkɪxɛit
tính dài dòng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de breedsprakigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap van breedsprakig zijn; de neiging om langdradig en uitvoerig te spreken of schrijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái dài dòng; độ dài hoặc thời lượng quá mức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De breedsprakigheid van de spreker maakte de lezing erg saai."

    "Tính dài dòng của diễn giả khiến bài giảng trở nên rất nhàm chán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de langdradigheid(tính dài dòng, lê thê) de uitvoerigheid(tính tỉ mỉ, chi tiết)

Trái nghĩa

de bondigheid(tính ngắn gọn) de concisiteit(tính súc tích)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De' là mạo từ xác định giống cái hoặc giống đực. Số nhiều của 'breedsprakigheid' thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de breedsprakigheid
De breedsprakigheid van de spreker maakte de presentatie langdradig.
(Sự dài dòng của người diễn thuyết khiến bài thuyết trình trở nên lê thê.)
Số nhiều breedsprakigheden
De breedsprakigheden in zijn toespraken irriteerden het publiek.
(Những sự dài dòng trong các bài phát biểu của anh ấy làm khán giả khó chịu.)
Thể giảm nhẹ breedsprakigheidje
Een klein breedsprakigheidje kan soms charmant zijn.
(Một chút ít dài dòng đôi khi có thể quyến rũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De breedsprakigheid van de professor maakte de lezing erg langdradig."

    "Sự dài dòng của giáo sư làm cho bài giảng trở nên rất lê thê."

  • "Het meervoud van 'het kind' is 'de kinderen'."

    "Số nhiều của 'het kind' là 'de kinderen'."

  • "Omdat hij te laat was, ging hij snel de deur uit."

    "Bởi vì anh ấy trễ, anh ấy nhanh chóng ra khỏi cửa."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De breedsprakigheid van de politicus tijdens de persconferentie maakte het moeilijk om de kern van zijn boodschap te begrijpen."

    "Sự dài dòng của chính trị gia trong cuộc họp báo khiến việc hiểu được cốt lõi thông điệp của ông trở nên khó khăn."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht aan de rand van het bos."

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ ở rìa rừng."

  • "Wij maken de taak morgen af."

    "Chúng tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ vào ngày mai."