(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de clausule
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

de clausule

/klɑu̯ˈzylə/
điều khoản
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de clausule" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voorwaarde of eis die is vastgesteld of vereist als onderdeel van een overeenkomst.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc đòi hỏi như một phần của một thỏa thuận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verkoper heeft de clausule over de garantie toegevoegd aan het contract."

    "Bên bán đã thêm điều khoản về bảo hành vào hợp đồng."

  • "Deze clausule bepaalt de betalingstermijn."

    "Điều khoản này quy định thời hạn thanh toán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het beding(điều khoản, quy định) de voorwaarde(điều kiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'clausule' là một danh từ giống 'de'. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các thỏa thuận chính thức để chỉ một điều khoản, một mục cụ thể. Số nhiều của 'clausule' là 'clausules'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de clausule
De clausule in het contract is onduidelijk.
(Điều khoản trong hợp đồng không rõ ràng.)
Số nhiều de clausules
Er staan verschillende clausules in het document.
(Có nhiều điều khoản khác nhau trong tài liệu.)
Thể giảm nhẹ het clausuletje
Het clausuletje in de overeenkomst is belangrijk.
(Điều khoản nhỏ trong thỏa thuận rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De clausule in het contract beschermt de werknemer tegen ontslag zonder geldige reden."

    "Điều khoản trong hợp đồng bảo vệ người lao động khỏi bị sa thải mà không có lý do chính đáng."

  • "Het huis heeft een clausule dat de koper verantwoordelijk is voor alle reparaties."

    "Ngôi nhà có một điều khoản quy định người mua chịu trách nhiệm cho tất cả các sửa chữa."

  • "Zonder deze belangrijke clausule zou het akkoord niet gesloten worden."

    "Nếu không có điều khoản quan trọng này, thỏa thuận sẽ không được ký kết."