de voorwaarde
Định nghĩa "de voorwaarde" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een vereiste waaraan voldaan moet worden voordat iets anders kan gebeuren of toegestaan is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều kiện thiết yếu; một thứ gì đó hoàn toàn cần thiết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een goede beheersing van de Nederlandse taal is een voorwaarde voor deze baan."
"Thông thạo tiếng Hà Lan là một điều kiện tiên quyết cho công việc này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'voorwaarde' là 'de'. Số nhiều của 'voorwaarde' là 'voorwaarden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de voorwaarde | De belangrijkste voorwaarde is dat je een geldig paspoort hebt. (Điều kiện quan trọng nhất là bạn phải có hộ chiếu hợp lệ.) |
| Số nhiều | de voorwaarden | Aan welke voorwaarden moet je voldoen om toegelaten te worden? (Bạn phải đáp ứng những điều kiện nào để được chấp nhận?) |
| Thể giảm nhẹ | het voorwaardetje | Het voorwaardetje voor de korting is dat je je aanmeldt voor de nieuwsbrief. (Điều kiện nhỏ để được giảm giá là bạn đăng ký nhận bản tin.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De voorwaarde om te kunnen deelnemen aan het examen is dat je alle opdrachten hebt ingeleverd."
"Điều kiện để có thể tham gia kỳ thi là bạn phải nộp tất cả các bài tập."
-
"Gisteren heb ik twee boeken gekocht en vandaag lees ik het eerste boek."
"Hôm qua tôi đã mua hai cuốn sách và hôm nay tôi đang đọc cuốn sách đầu tiên."
-
"Ik beloof je dat ik je morgen zal opbellen, nadat ik ben thuisgekomen."
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai, sau khi tôi về nhà."
-
"De belangrijkste voorwaarde voor succes is hard werken."
"Điều kiện tiên quyết quan trọng nhất để thành công là làm việc chăm chỉ."
-
"De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen)"
"Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ)"
-
"Ik maak de oefening af. (afmaken)"
"Tôi hoàn thành bài tập. (hoàn thành)"
