(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de voorwaarde
B1
zelfstandig naamwoord B1 Luật, Triết học, Văn học, Kinh doanh

de voorwaarde

/ˈvoːrˌʋaːrdə/
điều kiện tiên quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de voorwaarde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een vereiste waaraan voldaan moet worden voordat iets anders kan gebeuren of toegestaan is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều kiện thiết yếu; một thứ gì đó hoàn toàn cần thiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een goede beheersing van de Nederlandse taal is een voorwaarde voor deze baan."

    "Thông thạo tiếng Hà Lan là một điều kiện tiên quyết cho công việc này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vereiste(yêu cầu) eisen(điều kiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'voorwaarde' là 'de'. Số nhiều của 'voorwaarde' là 'voorwaarden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de voorwaarde
De belangrijkste voorwaarde is dat je een geldig paspoort hebt.
(Điều kiện quan trọng nhất là bạn phải có hộ chiếu hợp lệ.)
Số nhiều de voorwaarden
Aan welke voorwaarden moet je voldoen om toegelaten te worden?
(Bạn phải đáp ứng những điều kiện nào để được chấp nhận?)
Thể giảm nhẹ het voorwaardetje
Het voorwaardetje voor de korting is dat je je aanmeldt voor de nieuwsbrief.
(Điều kiện nhỏ để được giảm giá là bạn đăng ký nhận bản tin.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De voorwaarde om te kunnen deelnemen aan het examen is dat je alle opdrachten hebt ingeleverd."

    "Điều kiện để có thể tham gia kỳ thi là bạn phải nộp tất cả các bài tập."

  • "Gisteren heb ik twee boeken gekocht en vandaag lees ik het eerste boek."

    "Hôm qua tôi đã mua hai cuốn sách và hôm nay tôi đang đọc cuốn sách đầu tiên."

  • "Ik beloof je dat ik je morgen zal opbellen, nadat ik ben thuisgekomen."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai, sau khi tôi về nhà."

Số nhiều của danh từ
  • "De belangrijkste voorwaarde voor succes is hard werken."

    "Điều kiện tiên quyết quan trọng nhất để thành công là làm việc chăm chỉ."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ)"

  • "Ik maak de oefening af. (afmaken)"

    "Tôi hoàn thành bài tập. (hoàn thành)"