(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de crimineel
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Văn hóa

de crimineel

/ˌkri.miˈneːl/
dân anh chị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de crimineel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die strafbare feiten pleegt of heeft gepleegd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người đàn ông mạnh mẽ về thể chất và có khả năng đối phó với các tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; một người đàn ông hung hăng hoặc giả vờ hung hăng, bạo lực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie arresteerde de crimineel na een lange achtervolging."

    "Cảnh sát bắt giữ tên tội phạm sau một cuộc truy đuổi dài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de boef(tên côn đồ, kẻ cắp) de gangster(tên lưu manh, du đảng)

Trái nghĩa

de wetsdienaar(người thực thi pháp luật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'criminelen'. Từ này ám chỉ một người có liên quan đến các hoạt động phạm pháp, có thể mang tính chất chuyên nghiệp hoặc có tổ chức hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de crimineel
De crimineel werd gearresteerd door de politie.
(Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Số nhiều de criminelen
De criminelen werden veroordeeld tot lange gevangenisstraffen.
(Những tên tội phạm đã bị kết án những bản án tù dài.)
Thể giảm nhẹ het crimineeltje
Het crimineeltje probeerde een snoepje te stelen uit de winkel.
(Tên tội phạm nhỏ bé đã cố gắng ăn cắp một viên kẹo từ cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De politie heeft de crimineel gearresteerd na de overval op de bank."

    "Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm sau vụ cướp ngân hàng."

  • "Het aantal slachtoffers van de crimineel is helaas erg hoog."

    "Thật không may, số lượng nạn nhân của tên tội phạm này rất cao."

  • "Één van de belangrijkste taken van de politie is om de criminelen te vangen."

    "Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của cảnh sát là bắt giữ những tên tội phạm."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De politie arresteerde de crimineel na een lange achtervolging."

    "Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm sau một cuộc truy đuổi dài."

  • "Het meisje gaf de crimineel een duw, waardoor hij viel."

    "Cô gái đẩy tên tội phạm một cái, khiến hắn ngã."

  • "De rechter veroordeelde de crimineel tot een gevangenisstraf van vijf jaar."

    "Thẩm phán kết án tên tội phạm năm năm tù giam."