(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gangster
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tội phạm học

de gangster

/ˈɡɑŋstər/
tên côn đồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gangster" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een lid van een criminele organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thành viên của một tổ chức tội phạm; một tên côn đồ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gangster werd gearresteerd door de politie."

    "Tên côn đồ đã bị cảnh sát bắt giữ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de crimineel(tội phạm) de boef(kẻ cắp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'gangster' là 'de'. Số nhiều của 'gangster' là 'gangsters'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gangster
De gangster beroofde de bank.
(Tên gangster đã cướp ngân hàng.)
Số nhiều de gangsters
De politie arresteerde de gangsters.
(Cảnh sát đã bắt giữ những tên gangster.)
Thể giảm nhẹ het gangstertje
Het gangstertje probeerde stoer te doen.
(Tên gangster nhỏ bé cố gắng tỏ ra крутые.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De politie arresteerde de gangster na een lange achtervolging."

    "Cảnh sát đã bắt giữ tên gangster sau một cuộc truy đuổi dài."

  • "Er zijn veel gangsters actief in die stad, vooral in de havenbuurt."

    "Có rất nhiều gangster hoạt động ở thành phố đó, đặc biệt là trong khu vực bến cảng."

  • "De film gaat over een jonge man die gedwongen wordt om een gangster te worden."

    "Bộ phim kể về một chàng trai trẻ bị buộc phải trở thành một gangster."