de decadentie
Định nghĩa "de decadentie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het verval van zeden, moraal of beschaving.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lối sống vô đạo đức hoặc đồi trụy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De decadentie van de Romeinse samenleving was een onderwerp van veel historische discussies."
"Sự đồi trụy của xã hội La Mã là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận lịch sử."
"Hij waarschuwde voor de gevolgen van morele decadentie."
"Ông cảnh báo về những hậu quả của sự suy đồi đạo đức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'decadentie' là một danh từ giống 'de'. Nó ám chỉ sự suy đồi về đạo đức, lối sống hoặc văn hóa. Số nhiều của 'decadentie' là 'decadenties'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de decadentie | De decadentie van de Romeinse cultuur was een langzaam proces. (Sự suy đồi của văn hóa La Mã là một quá trình chậm chạp.) |
| Số nhiều | de decadenties | De decadenties van de moderne samenleving zijn zorgwekkend. (Sự suy đồi của xã hội hiện đại đang gây lo ngại.) |
| Thể giảm nhẹ | het decadentiëtje | Een klein decadentiëtje kan soms geen kwaad. (Một chút suy đồi nhỏ đôi khi không gây hại gì.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De decadentie van het Romeinse Rijk leidde tot zijn ondergang."
"Sự suy đồi của Đế chế La Mã đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."
-
"De kunstcriticus bekritiseerde de decadentie in de moderne architectuur."
"Nhà phê bình nghệ thuật đã chỉ trích sự suy đồi trong kiến trúc hiện đại."
-
"Sommigen zien de toename van reality-tv als een teken van decadentie in de populaire cultuur."
"Một số người xem sự gia tăng của truyền hình thực tế như một dấu hiệu của sự suy đồi trong văn hóa đại chúng."
