(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de deling
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh doanh, Chính trị

de deling

/də ˈdeːlɪŋ/
sự chia
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de deling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de handeling van iets in delen te splitsen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động chia tách một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De deling van het budget werd besproken."

    "Sự phân chia ngân sách đã được thảo luận."

  • "De cel is bezig met celdeling."

    "Tế bào đang trong quá trình phân chia tế bào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

splitsing(sự chia tách) verdeling(sự phân phối, sự phân chia)

Trái nghĩa

de eenheid(sự thống nhất) de samenvoeging(sự hợp nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'deling' là giống 'de'. Số nhiều là 'delingen'. Từ này dùng để chỉ hành động chia tách, phân chia ra. Ví dụ: de deling van een erfenis (sự phân chia tài sản thừa kế).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de deling
De deling van de buit veroorzaakte een conflict.
(Việc chia của chiến lợi phẩm đã gây ra một cuộc xung đột.)
Số nhiều de delingen
De delingen van het bedrijf werden complexer.
(Việc phân chia công ty trở nên phức tạp hơn.)
Thể giảm nhẹ het delinkje
Een klein delinkje kan soms grote gevolgen hebben.
(Một sự chia nhỏ có thể đôi khi có hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De deling van het bedrijf in kleinere afdelingen maakte het efficiënter."

    "Việc chia công ty thành các bộ phận nhỏ hơn đã làm cho nó hiệu quả hơn."

  • "Mijn broer is op de vijfde verdieping van het gebouw gaan wonen, terwijl ik op de tweede verdieping woonde."

    "Anh trai tôi đã đến sống ở tầng năm của tòa nhà, trong khi tôi sống ở tầng hai."

  • "Ik ruim de kamer morgen op, omdat het nu te laat is."

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai, vì bây giờ đã quá muộn."

Mạo từ De và Het
  • "De deling van de erfenis zorgde voor veel discussie binnen de familie."

    "Việc chia sẻ di sản đã gây ra rất nhiều tranh cãi trong gia đình."

  • "Het is belangrijk om de deling van de taken eerlijk te verdelen, zodat iedereen evenveel werk heeft."

    "Điều quan trọng là phân chia nhiệm vụ một cách công bằng, để mọi người đều có khối lượng công việc như nhau."

  • "De docent legde de deling van de cel in detail uit."

    "Giáo viên đã giải thích chi tiết về sự phân chia tế bào."