de denker
Định nghĩa "de denker" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die diep of serieus nadenkt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người suy nghĩ sâu sắc hoặc nghiêm túc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij wordt beschouwd als een van de grootste denkers van de 20e eeuw."
"Ông ấy được coi là một trong những nhà tư tưởng vĩ đại nhất của thế kỷ 20."
"De filosoof is een echte denker, die voortdurend nieuwe theorieën ontwikkelt."
"Nhà triết học là một nhà tư tưởng thực thụ, người không ngừng phát triển những lý thuyết mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'denkers'. Từ này chỉ một người có khả năng suy nghĩ sâu sắc, phân tích hoặc có những ý tưởng mới mẻ, thường là về các vấn đề phức tạp hoặc trừu tượng, khác với một người chỉ suy nghĩ thông thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de denker | De denker zat verdiept in gedachten. (Nhà tư tưởng ngồi chìm đắm trong suy nghĩ.) |
| Số nhiều | de denkers | De denkers van de groep kwamen met innovatieve ideeën. (Các nhà tư tưởng của nhóm đã đưa ra những ý tưởng sáng tạo.) |
| Thể giảm nhẹ | het denkertje | Het denkertje zat op een klein krukje te filosoferen. (Nhà tư tưởng nhỏ ngồi trên một chiếc ghế đẩu nhỏ và triết lý.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De filosoof is echt de denker, hij analyseert complexe problemen."
"Nhà triết học thực sự là một người suy nghĩ, anh ấy phân tích những vấn đề phức tạp."
-
"De kunstenaar is een denker, want hij probeert de essentie van het leven te vangen."
"Người nghệ sĩ là một người suy nghĩ, bởi vì anh ấy cố gắng nắm bắt được bản chất của cuộc sống."
-
"Het kind vraagt constant 'waarom', dus ik denk dat het ook een denker is."
"Đứa trẻ liên tục hỏi 'tại sao', vì vậy tôi nghĩ rằng nó cũng là một người suy nghĩ."
