de intellectueel
Định nghĩa "de intellectueel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Persoon met een hoge intellectuele ontwikkeling; geestesarbeider.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người có trí tuệ phát triển cao, người trí thức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij wordt gezien als een vooraanstaand intellectueel in zijn vakgebied."
"Ông ấy được coi là một trí thức lỗi lạc trong lĩnh vực của mình."
"De discussie werd geleid door een panel van experts en intellectuelen."
"Cuộc thảo luận được dẫn dắt bởi một hội đồng gồm các chuyên gia và trí thức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'intellectueel' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'intellectuelen'. Từ này chỉ người có trí tuệ, người hoạt động trí óc, thường có học vấn cao và có đóng góp cho xã hội qua tư tưởng, lý luận.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de intellectueel | De intellectueel analyseerde de politieke situatie met scherpzinnigheid. (Nhà trí thức phân tích tình hình chính trị một cách sắc sảo.) |
| Số nhiều | de intellectuelen | De intellectuelen debatteerden over de toekomst van de samenleving. (Các nhà trí thức tranh luận về tương lai của xã hội.) |
| Thể giảm nhẹ | het intellectueeltje | Het intellectueeltje had een bril op en las een dik boek. (Nhà trí thức nhỏ đeo kính và đọc một cuốn sách dày.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De intellectueel las een complex boek over kwantumfysica."
"Nhà trí thức đọc một cuốn sách phức tạp về vật lý lượng tử."
-
"Zij is de honderdste persoon die de finish bereikt."
"Cô ấy là người thứ một trăm về đích."
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar buiten."
"Vì trời mưa, chúng ta không đi ra ngoài."
