de documentaire
Định nghĩa "de documentaire" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een film die feitelijke gebeurtenissen en informatie over een specifiek onderwerp presenteert, vaak voor educatieve of documentaire doeleinden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ phim trình bày các sự kiện và thông tin về một chủ đề cụ thể, thường vì mục đích giáo dục hoặc tài liệu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De documentaire toonde de schoonheid van de Amazone."
"Bộ phim tài liệu đã cho thấy vẻ đẹp của rừng Amazon."
"Ik heb gisteren een interessante documentaire over walvissen gekeken."
"Hôm qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu thú vị về cá voi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'documentaires'. Từ này dùng để chỉ một bộ phim tài liệu, có tính chất thông tin, giáo dục hoặc khám phá về một vấn đề cụ thể.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de documentaire | De documentaire over de Tweede Wereldoorlog was erg indrukwekkend. (Bộ phim tài liệu về Thế chiến thứ hai rất ấn tượng.) |
| Số nhiều | de documentaires | We hebben gisteravond twee documentaires bekeken. (Tối qua chúng tôi đã xem hai bộ phim tài liệu.) |
| Thể giảm nhẹ | het documentairtje | Zullen we een documentairtje kijken voor het slapengaan? (Chúng ta xem một bộ phim tài liệu ngắn trước khi đi ngủ nhé?) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De documentaire over de Tweede Wereldoorlog was erg indrukwekkend."
"Bộ phim tài liệu về Thế chiến thứ hai rất ấn tượng."
-
"Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft er twaalf gekocht. Dit is de eerste keer dat ik zoveel boeken lees."
"Tôi đã mua ba quyển sách và em gái tôi đã mua mười hai quyển. Đây là lần đầu tiên tôi đọc nhiều sách như vậy."
-
"Omdat het morgen gaat regenen, blijven we thuis. Ik ruim de kamer op, want het is heel rommelig."
"Vì ngày mai trời sẽ mưa, chúng tôi ở nhà. Tôi dọn dẹp phòng, vì nó rất bừa bộn."
