(Vị trí top_banner)
Hình minh họa specifiek
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

specifiek

/spəsiˈfik/
cụ thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "specifiek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onderscheidend, bepaald, individueel; behorend bij of kenmerkend voor een bepaald persoon of object.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Riêng biệt, đặc biệt, cá biệt; thuộc về hoặc là đặc điểm của một người hoặc vật cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een specifiek probleem waar we aandacht aan moeten besteden."

    "Đây là một vấn đề cụ thể mà chúng ta cần chú ý."

  • "De leraar gaf specifieke instructies voor de opdracht."

    "Giáo viên đã đưa ra những chỉ dẫn cụ thể cho bài tập."

  • "Hij heeft een specifieke smaak als het op muziek aankomt."

    "Anh ấy có một sở thích (gu) cụ thể khi nói về âm nhạc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'specifiek' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'cụ thể' trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ điều gì đó riêng biệt, đặc trưng hoặc rõ ràng. Không có quy tắc mạo từ 'de' hoặc 'het' áp dụng trực tiếp cho 'specifiek' vì nó là một tính từ. Tuy nhiên, khi được sử dụng với một danh từ, mạo từ của danh từ đó sẽ được áp dụng (ví dụ: 'een specifiek probleem' - một vấn đề cụ thể, 'het specifieke geval' - trường hợp cụ thể đó). Số nhiều của 'specifiek' là 'specifieke' khi đứng trước một danh từ số nhiều (ví dụ: 'specifieke eisen' - những yêu cầu cụ thể).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De leraar gaf specifieke instructies voor het tentamen."

    "Giáo viên đưa ra những chỉ dẫn cụ thể cho bài kiểm tra."

  • "Het is een specifieke soort bloem die alleen in dit gebied groeit."

    "Đây là một loài hoa đặc biệt chỉ mọc ở khu vực này."

  • "Zij heeft een specifieke reden om niet naar het feest te komen."

    "Cô ấy có một lý do đặc biệt để không đến bữa tiệc."