de domheid
Định nghĩa "de domheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebrek aan verstand of beoordelingsvermogen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi thể hiện sự thiếu khôn ngoan hoặc phán xét.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn antwoord getuigde van grote domheid."
"Câu trả lời của anh ấy chứng tỏ sự ngu ngốc lớn."
"Ze kon de domheid van de situatie niet inzien."
"Cô ấy không thể nhận ra sự ngớ ngẩn của tình huống."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'domheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'domheid' là 'domheden'. Từ này dùng để chỉ sự thiếu khôn ngoan, sự ngớ ngẩn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de domheid | De domheid van sommige mensen is verbazingwekkend. (Sự ngu ngốc của một số người thật đáng kinh ngạc.) |
| Số nhiều | de domheden | De domheden die hij beging, waren onvergeeflijk. (Những sự ngu ngốc mà anh ta đã gây ra là không thể tha thứ.) |
| Thể giảm nhẹ | het domheidje | Dat kleine domheidje kan geen kwaad. (Sự ngu ngốc nhỏ bé đó không thể gây hại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De domheid van zijn beslissing was overduidelijk, want hij had alle waarschuwingen genegeerd. (De domheid - Từ vựng)"
"Sự ngu ngốc trong quyết định của anh ấy là quá rõ ràng, vì anh ấy đã phớt lờ mọi lời cảnh báo. (De domheid - Từ vựng)"
-
"Het is belangrijk om te onthouden dat 'de' gebruikt wordt voor de meeste zelfstandige naamwoorden, terwijl 'het' vaak gebruikt wordt voor verkleinwoorden zoals 'het huisje'. (Lidwoorden)"
"Điều quan trọng cần nhớ là 'de' được sử dụng cho hầu hết các danh từ, trong khi 'het' thường được sử dụng cho các từ nhỏ như 'het huisje' (cái nhà nhỏ). (Mạo từ)"
-
"Omdat hij zo koppig is, luistert hij nooit naar goede raad, wat tot veel problemen leidt. (Bijzin - động từ cuối câu)"
"Bởi vì anh ấy quá bướng bỉnh, anh ấy không bao giờ nghe lời khuyên tốt, điều này dẫn đến nhiều vấn đề. (Câu phụ - động từ cuối câu)"
