(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de domheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Xã hội học

de domheid

/dɔmˈɦɛit/
sự ngu ngốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de domheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebrek aan verstand of beoordelingsvermogen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi thể hiện sự thiếu khôn ngoan hoặc phán xét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn antwoord getuigde van grote domheid."

    "Câu trả lời của anh ấy chứng tỏ sự ngu ngốc lớn."

  • "Ze kon de domheid van de situatie niet inzien."

    "Cô ấy không thể nhận ra sự ngớ ngẩn của tình huống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de dwaasheid(sự ngu ngốc, sự điên rồ) het onverstand(sự thiếu khôn ngoan)

Trái nghĩa

de wijsheid(sự khôn ngoan) het verstand(lý trí, sự thông minh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'domheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'domheid' là 'domheden'. Từ này dùng để chỉ sự thiếu khôn ngoan, sự ngớ ngẩn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de domheid
De domheid van sommige mensen is verbazingwekkend.
(Sự ngu ngốc của một số người thật đáng kinh ngạc.)
Số nhiều de domheden
De domheden die hij beging, waren onvergeeflijk.
(Những sự ngu ngốc mà anh ta đã gây ra là không thể tha thứ.)
Thể giảm nhẹ het domheidje
Dat kleine domheidje kan geen kwaad.
(Sự ngu ngốc nhỏ bé đó không thể gây hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De domheid van zijn beslissing was overduidelijk, want hij had alle waarschuwingen genegeerd. (De domheid - Từ vựng)"

    "Sự ngu ngốc trong quyết định của anh ấy là quá rõ ràng, vì anh ấy đã phớt lờ mọi lời cảnh báo. (De domheid - Từ vựng)"

  • "Het is belangrijk om te onthouden dat 'de' gebruikt wordt voor de meeste zelfstandige naamwoorden, terwijl 'het' vaak gebruikt wordt voor verkleinwoorden zoals 'het huisje'. (Lidwoorden)"

    "Điều quan trọng cần nhớ là 'de' được sử dụng cho hầu hết các danh từ, trong khi 'het' thường được sử dụng cho các từ nhỏ như 'het huisje' (cái nhà nhỏ). (Mạo từ)"

  • "Omdat hij zo koppig is, luistert hij nooit naar goede raad, wat tot veel problemen leidt. (Bijzin - động từ cuối câu)"

    "Bởi vì anh ấy quá bướng bỉnh, anh ấy không bao giờ nghe lời khuyên tốt, điều này dẫn đến nhiều vấn đề. (Câu phụ - động từ cuối câu)"