(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de echtgenoot
B1
zelfstandig naamwoord B1 Lịch sử, Xã hội, Âm nhạc

de echtgenoot

/ˈɛxtxəˌɣnoːtə/
phu quân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de echtgenoot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De man met wie iemand getrouwd is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vợ/chồng hoặc bạn đời, đặc biệt là vợ/chồng của một vị vua/nữ hoàng trị vì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De koningin had een liefdevolle echtgenoot die haar altijd steunde."

    "Nữ hoàng có một người chồng yêu thương, luôn ủng hộ bà."

  • "Hij is de echtgenoot van mijn zus."

    "Anh ấy là chồng của chị gái tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de man(người chồng, người đàn ông) de gemaal(phu quân (thường dùng cho vua/nữ hoàng))

Trái nghĩa

de echtgenote(vợ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống đực, nên mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều là 'echtgenoten'. Thuật ngữ 'phu quân' trong tiếng Việt thường ám chỉ chồng của người có địa vị cao hoặc chồng của nữ hoàng. Trong tiếng Hà Lan, 'de echtgenoot' là cách gọi chung cho người chồng, có thể dùng trong mọi trường hợp. Để chỉ chồng của vua/nữ hoàng trị vì, có thể dùng thêm 'de vorstelijke echtgenoot' hoặc tùy ngữ cảnh cụ thể hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de echtgenoot
Mijn echtgenoot werkt als ingenieur.
(Chồng tôi làm kỹ sư.)
Số nhiều de echtgenoten
De echtgenoten vierden hun gouden huwelijksjubileum.
(Các cặp vợ chồng đã kỷ niệm đám cưới vàng của họ.)
Thể giảm nhẹ het echtgenootje
Hij noemde haar liefkozend zijn echtgenootje.
(Anh âu yếm gọi cô là người vợ bé nhỏ của anh.)