de echtgenoot
Định nghĩa "de echtgenoot" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De man met wie iemand getrouwd is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vợ/chồng hoặc bạn đời, đặc biệt là vợ/chồng của một vị vua/nữ hoàng trị vì.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De koningin had een liefdevolle echtgenoot die haar altijd steunde."
"Nữ hoàng có một người chồng yêu thương, luôn ủng hộ bà."
"Hij is de echtgenoot van mijn zus."
"Anh ấy là chồng của chị gái tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống đực, nên mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều là 'echtgenoten'. Thuật ngữ 'phu quân' trong tiếng Việt thường ám chỉ chồng của người có địa vị cao hoặc chồng của nữ hoàng. Trong tiếng Hà Lan, 'de echtgenoot' là cách gọi chung cho người chồng, có thể dùng trong mọi trường hợp. Để chỉ chồng của vua/nữ hoàng trị vì, có thể dùng thêm 'de vorstelijke echtgenoot' hoặc tùy ngữ cảnh cụ thể hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de echtgenoot | Mijn echtgenoot werkt als ingenieur. (Chồng tôi làm kỹ sư.) |
| Số nhiều | de echtgenoten | De echtgenoten vierden hun gouden huwelijksjubileum. (Các cặp vợ chồng đã kỷ niệm đám cưới vàng của họ.) |
| Thể giảm nhẹ | het echtgenootje | Hij noemde haar liefkozend zijn echtgenootje. (Anh âu yếm gọi cô là người vợ bé nhỏ của anh.) |
