(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de man
A1
zelfstandig naamwoord A1 Chung

de man

/dər ˈmɑn/
người đàn ông
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de man" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een volwassen mens van het mannelijk geslacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người đàn ông trưởng thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De man loopt op straat."

    "Người đàn ông đang đi bộ trên phố."

  • "Ik zie een man."

    "Tôi nhìn thấy một người đàn ông."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kerel(anh chàng, lão, gã (thân mật))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de man' là một danh từ giống đực (mannelijk), vì vậy nó sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de man' là 'de mannen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de man
De man leest een boek.
(Người đàn ông đang đọc một cuốn sách.)
Số nhiều de mannen
De mannen spelen voetbal in het park.
(Những người đàn ông đang chơi đá bóng trong công viên.)
Thể giảm nhẹ het mannetje
Er zat een klein mannetje op de stoel.
(Có một người đàn ông nhỏ bé ngồi trên ghế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De man leest de krant."

    "Người đàn ông đọc báo."

  • "Ik heb twee kinderen en mijn zus heeft drie kinderen."

    "Tôi có hai người con và chị tôi có ba người con."

  • "Ik maak de deur open. (Ik open de deur)"

    "Tôi mở cửa ra. (Tôi mở cửa)"