(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de eerste versie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

de eerste versie

'e:rstə 'vɛrsi
phiên bản đầu tiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de eerste versie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eerste uitgave of vorm van iets, zoals een product, software of document.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phiên bản đầu tiên, bản phát hành hoặc hình thức ban đầu của một thứ gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm, phần mềm hoặc tài liệu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De eerste versie van het programma was erg buggy."

    "Phiên bản đầu tiên của chương trình có rất nhiều lỗi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de beginversie(phiên bản bắt đầu) het prototype(nguyên mẫu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'versie' là một danh từ giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'versie' là 'versies'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de eerste versie
De eerste versie van het rapport was nog niet perfect.
(Phiên bản đầu tiên của báo cáo vẫn chưa hoàn hảo.)
Số nhiều de eerste versies
De eerste versies van de software hadden veel bugs.
(Các phiên bản đầu tiên của phần mềm có rất nhiều lỗi.)
Thể giảm nhẹ het eerste versietje
Ik heb een eerste versietje van mijn script geschreven.
(Tôi đã viết một phiên bản nháp đầu tiên của kịch bản của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De eerste versie van de app was erg simpel."

    "Phiên bản đầu tiên của ứng dụng rất đơn giản."

  • "Het huis dat ik gisteren heb gekocht, is heel oud. (Bijzin)"

    "Ngôi nhà mà tôi đã mua hôm qua, thì rất cũ."

  • "Ik maak de taak morgen af. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi sẽ hoàn thành công việc vào ngày mai."