(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zoals
B1
bijwoord B1 Ngôn ngữ học hàng ngày, Giao tiếp thông thường

zoals

/zoːɑls/
kiểu như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zoals" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebruikt om een vergelijking te maken of een voorbeeld te geven; een beetje, een soort van.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để làm cho một tuyên bố bớt mạnh mẽ hoặc dứt khoát; một chút, hơi hơi, kiểu như.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een beetje, zoals ik het zie, een verloren zaak."

    "Theo tôi thấy, nó kiểu như là một vụ đã mất."

  • "Ze is, zoals ze zelf zegt, een beetje verlegen."

    "Cô ấy, kiểu như cô ấy tự nói, hơi ngại ngùng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

als het ware(có thể nói là) enigszins(hơi, một chút) een beetje(một chút)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Zoals’ được dùng để so sánh hoặc đưa ra ví dụ. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.

Ngữ pháp (Grammatica)