de ethische code
/ˈeːtisə ˈkoːdə/
bộ quy tắc đạo đức
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de ethische code" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een verzameling morele principes en gedragsregels binnen een organisatie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ quy tắc ứng xử, các nguyên tắc đạo đức trong một tổ chức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De organisatie heeft een nieuwe ethische code geïmplementeerd om transparantie te bevorderen."
"Tổ chức đã triển khai một bộ quy tắc đạo đức mới để thúc đẩy tính minh bạch."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều có thể là 'de ethische codes' hoặc 'de ethische coden'. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'ethisch' (thuộc về đạo đức) và 'moreel' (có đạo đức).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ethische code | De ethische code van het bedrijf is zeer belangrijk. (Bộ quy tắc đạo đức của công ty rất quan trọng.) |
| Số nhiều | de ethische codes | De ethische codes verschillen per organisatie. (Các bộ quy tắc đạo đức khác nhau tùy theo tổ chức.) |
| Thể giảm nhẹ | het ethische code'tje | Het ethische code'tje dat hij voorstelde was niet erg doordacht. (Bộ quy tắc đạo đức nhỏ mà anh ấy đề xuất không được suy nghĩ kỹ lưỡng lắm.) |
