(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gedragscode
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh doanh, Đạo đức học

de gedragscode

/xəˈdrɑxsˌkoːdə/
quy tắc ứng xử
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gedragscode" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een verzameling van regels waarin de normen, regels en verantwoordelijkheden of de gepaste praktijken en ethisch gedrag van een individu, partij of organisatie worden geschetst.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ quy tắc phác thảo các chuẩn mực, quy tắc và trách nhiệm hoặc các thực hành phù hợp và hành vi đạo đức của một cá nhân, đảng phái hoặc tổ chức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gedragscode van het bedrijf vereist dat alle medewerkers zich professioneel gedragen."

    "Quy tắc ứng xử của công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải cư xử chuyên nghiệp."

  • "Journalisten moeten zich houden aan de gedragscode van hun beroep."

    "Các nhà báo phải tuân thủ quy tắc ứng xử của nghề nghiệp mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'gedragscode' là 'gedragscodes'. 'Gedragscode' dùng để chỉ một tập hợp các quy tắc hành vi hoặc đạo đức được áp dụng cho một nhóm người, tổ chức hoặc nghề nghiệp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gedragscode
De gedragscode van het bedrijf is duidelijk en helder.
(Quy tắc ứng xử của công ty rất rõ ràng và minh bạch.)
Số nhiều de gedragscodes
De gedragscodes zijn ontworpen om een ethische omgeving te bevorderen.
(Các quy tắc ứng xử được thiết kế để thúc đẩy một môi trường đạo đức.)
Thể giảm nhẹ het gedragscodeje
Het gedragscodeje werd als een vriendelijke herinnering gedeeld.
(Quy tắc ứng xử nhỏ được chia sẻ như một lời nhắc nhở thân thiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De school heeft de gedragscode aangescherpt om pesten te voorkomen."

    "Trường học đã thắt chặt quy tắc ứng xử để ngăn chặn bắt nạt."

  • "Het bedrijf heeft de gedragscode herzien na de recente schandalen."

    "Công ty đã xem xét lại quy tắc ứng xử sau những vụ bê bối gần đây."

  • "Alle medewerkers moeten de gedragscode ondertekenen en naleven."

    "Tất cả nhân viên phải ký và tuân thủ quy tắc ứng xử."