(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de faciliteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

de faciliteit

/fɑsiˈlɪti/
cơ sở vật chất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de faciliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebouw of dienst die nuttig is voor een bepaald doel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Địa điểm được thiết kế hoặc xây dựng để phục vụ một chức năng đặc biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De universiteit biedt uitstekende faciliteiten voor studenten, waaronder een moderne bibliotheek en sportcomplexen."

    "Trường đại học cung cấp các cơ sở vật chất tuyệt vời cho sinh viên, bao gồm thư viện hiện đại và các khu phức hợp thể thao."

  • "De nieuwe fabriek beschikt over geavanceerde productiefaciliteiten."

    "Nhà máy mới có các cơ sở sản xuất tiên tiến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De faciliteit' (số ít) và 'de faciliteiten' (số nhiều) đều dùng mạo từ 'de'. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các tiện nghi, hạ tầng hoặc dịch vụ hỗ trợ cho một mục đích cụ thể, thường là trong các bối cảnh lớn hơn như trường học, bệnh viện, công ty hoặc sự kiện. Nó bao hàm cả khía cạnh vật chất (tòa nhà, thiết bị) lẫn dịch vụ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de faciliteit
De faciliteit is modern en goed uitgerust.
(Cơ sở vật chất hiện đại và được trang bị tốt.)
Số nhiều de faciliteiten
De faciliteiten van het hotel zijn uitstekend.
(Các tiện nghi của khách sạn rất tuyệt vời.)
Thể giảm nhẹ het faciliteitje
Er is een klein faciliteitje voor kinderen.
(Có một cơ sở nhỏ dành cho trẻ em.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De faciliteit van het zwembad is elke dag geopend."

    "Tiện nghi của hồ bơi mở cửa mỗi ngày."

  • "Het museum, dat ik gisteren heb bezocht, heeft een goede faciliteit voor gehandicapten."

    "Bảo tàng mà tôi đã ghé thăm hôm qua, có một cơ sở vật chất tốt cho người khuyết tật."

  • "Ik ruim mijn kamer op, omdat het erg rommelig is."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi, bởi vì nó rất bừa bộn."

Số nhiều của danh từ
  • "De faciliteit van het zwembad is erg modern."

    "Cơ sở vật chất của hồ bơi rất hiện đại."

  • "Het hotel beschikt over uitstekende faciliteiten, waaronder een fitnessruimte en een spa."

    "Khách sạn có các tiện nghi tuyệt vời, bao gồm phòng tập thể dục và spa."

  • "De universiteit biedt verschillende faciliteiten aan haar studenten, zoals bibliotheken en computerlokalen."

    "Trường đại học cung cấp nhiều cơ sở vật chất khác nhau cho sinh viên của mình, chẳng hạn như thư viện và phòng máy tính."