de infrastructuur
Định nghĩa "de infrastructuur" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De basisvoorzieningen en -faciliteiten (zoals gebouwen, wegen, elektriciteitsvoorziening) die nodig zijn voor de werking van een samenleving of bedrijf.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cơ sở hạ tầng: Các cấu trúc và cơ sở vật chất cơ bản (ví dụ: tòa nhà, đường xá, nguồn cung cấp điện) cần thiết cho hoạt động của một xã hội hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De overheid investeert in de verbetering van de nationale infrastructuur, zoals wegen en bruggen."
"Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng quốc gia, như đường bộ và cầu."
"Een goede digitale infrastructuur is essentieel voor het moderne bedrijfsleven."
"Một cơ sở hạ tầng kỹ thuật số tốt là điều cần thiết cho hoạt động kinh doanh hiện đại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'infrastructuur' là 'infrastructuren'. Thuật ngữ này tương đương với 'cơ sở hạ tầng' trong tiếng Việt, đề cập đến các yếu tố nền tảng vật chất và tổ chức cần thiết cho hoạt động của một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de infrastructuur | De infrastructuur in Nederland is goed onderhouden. (Cơ sở hạ tầng ở Hà Lan được bảo trì tốt.) |
| Số nhiều | de infrastructuren | De infrastructuren van het land moeten worden gemoderniseerd. (Cơ sở hạ tầng của đất nước cần được hiện đại hóa.) |
| Thể giảm nhẹ | het infrastructuurtje | Het nieuwe fietspad is een mooi infrastructuurtje. (Con đường dành cho xe đạp mới là một cơ sở hạ tầng nhỏ đẹp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overheid investeert veel geld in de verbetering van de infrastructuur van het land, zodat het transport van goederen en personen efficiënter verloopt."
"Chính phủ đầu tư rất nhiều tiền vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng của đất nước, để việc vận chuyển hàng hóa và người dân diễn ra hiệu quả hơn."
-
"Het moderne bedrijf is afhankelijk van een betrouwbare infrastructuur voor zijn dagelijkse activiteiten, zoals internet en elektriciteit."
"Công ty hiện đại phụ thuộc vào một cơ sở hạ tầng đáng tin cậy cho các hoạt động hàng ngày của mình, chẳng hạn như internet và điện."
-
"De aanleg van een nieuwe luchthaven zal de infrastructuur van de regio aanzienlijk verbeteren, waardoor het toerisme zal toenemen."
"Việc xây dựng một sân bay mới sẽ cải thiện đáng kể cơ sở hạ tầng của khu vực, từ đó làm tăng lượng khách du lịch."
-
"De overheid investeert veel in de infrastructuur om de economie te stimuleren."
"Chính phủ đầu tư rất nhiều vào cơ sở hạ tầng để kích thích nền kinh tế."
-
"Het nieuwe fietspad is een belangrijke verbetering van de lokale infrastructuur."
"Con đường dành cho xe đạp mới là một cải tiến quan trọng cho cơ sở hạ tầng địa phương."
-
"Door de slechte infrastructuur is het moeilijk om de afgelegen dorpen te bereiken."
"Do cơ sở hạ tầng kém, rất khó để tiếp cận các ngôi làng xa xôi."
