de gedaanteverwisseling
Định nghĩa "de gedaanteverwisseling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De verandering van gedaante of voorkomen, van persoon of ding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thay đổi toàn diện về diện mạo hoặc tính cách của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gedaanteverwisseling van de rups naar de vlinder is een prachtig natuurverschijnsel."
"Sự biến đổi hình dạng từ sâu bướm thành bướm là một hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp."
"Na jarenlang trainen onderging de atleet een ware gedaanteverwisseling."
"Sau nhiều năm tập luyện, vận động viên đó đã trải qua một sự thay đổi diện mạo thực sự."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'gedaanteverwisseling' là 'gedaanteverwisselingen'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự biến đổi lớn, đôi khi mang tính phép thuật hoặc thần thoại, nhưng cũng có thể dùng cho sự thay đổi đáng kể về ngoại hình hoặc bản chất.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de gedaanteverwisseling | De gedaanteverwisseling van de rups naar een vlinder is fascinerend. (Sự biến đổi từ sâu bướm thành bướm rất hấp dẫn.) |
| Số nhiều | de gedaanteverwisselingen | De goochelaar stond bekend om zijn snelle gedaanteverwisselingen. (Nhà ảo thuật nổi tiếng với những màn biến hình nhanh chóng.) |
| Thể giảm nhẹ | het gedaanteverwisselinkje | Na een klein gedaanteverwisselinkje leek hij een stuk jonger. (Sau một sự thay đổi nhỏ, anh ấy trông trẻ hơn rất nhiều.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rups onderging een complete de gedaanteverwisseling toen hij in een vlinder veranderde."
"Con sâu bướm trải qua một sự biến đổi hoàn toàn khi nó biến thành một con bướm."
-
"Het boek, de boeken. Het kind, de kinderen. De tafel, de tafels."
"Cuốn sách, những cuốn sách. Đứa trẻ, những đứa trẻ. Cái bàn, những cái bàn."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa."
