(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorkomen
B1
werkwoord B1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quản lý

voorkomen

/ˌvoːrˈkɔmə(n)/
ngăn ngừa xung đột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorkomen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ervoor zorgen dat iets niet gebeurt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra bằng cách hành động trước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overheid moet maatregelen nemen om criminaliteit te voorkomen."

    "Chính phủ phải thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa tội phạm."

  • "Goede communicatie kan veel misverstanden voorkomen."

    "Giao tiếp tốt có thể ngăn ngừa nhiều hiểu lầm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ mạnh. Chú ý đến cách chia động từ ở các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) voorkomen
Het probleem had voorkomen kunnen worden.
(Vấn đề đã có thể được ngăn chặn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) voorkom
Ik voorkom liever conflicten.
(Tôi thích ngăn ngừa xung đột hơn.)
Past Simple (quá khứ đơn) voorkwam
Hij voorkwam een ongeluk door snel te reageren.
(Anh ấy đã ngăn chặn một tai nạn bằng cách phản ứng nhanh chóng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) voorkomen
Het is belangrijk dat dit voorkomen is.
(Điều quan trọng là điều này đã được ngăn chặn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het is belangrijk om ongelukken te voorkomen."

    "Điều quan trọng là ngăn ngừa tai nạn."

  • "De politie probeert criminaliteit te voorkomen door meer te patrouilleren."

    "Cảnh sát cố gắng ngăn chặn tội phạm bằng cách tuần tra nhiều hơn."

  • "We moeten voorkomen dat deze fout zich herhaalt."

    "Chúng ta phải ngăn chặn lỗi này lặp lại."

Quá khứ đơn
  • "De overheid probeert criminaliteit te voorkomen."

    "Chính phủ cố gắng ngăn chặn tội phạm."

  • "We moeten voorkomen dat dit nog een keer gebeurt."

    "Chúng ta phải ngăn chặn điều này xảy ra lần nữa."

  • "Het is belangrijk om brand te voorkomen in het bos."

    "Điều quan trọng là ngăn chặn hỏa hoạn trong rừng."

Chọn trợ động từ
  • "We moeten maatregelen nemen om te voorkomen dat de rivier overstroomt."

    "Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để ngăn sông tràn bờ."

  • "Het is belangrijk om ongelukken op de werkvloer te voorkomen."

    "Điều quan trọng là ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc."

  • "Door regelmatig te sporten, kun je veel gezondheidsproblemen voorkomen."

    "Bằng cách tập thể dục thường xuyên, bạn có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe."