(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gemoedstoestand
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Triết học

de gemoedstoestand

/xəˈmutsˌstaːnt/
trạng thái tinh thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gemoedstoestand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mentale toestand, stemming of psychologische toestand van een persoon met betrekking tot hun houding en emoties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái tinh thần, tâm trạng, tình trạng tâm lý của một người liên quan đến thái độ và cảm xúc của họ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het slechte nieuws was haar gemoedstoestand erg verslechterd."

    "Sau tin xấu, trạng thái tinh thần của cô ấy đã xấu đi rất nhiều."

  • "Een gezonde levensstijl kan een positieve invloed hebben op je gemoedstoestand."

    "Một lối sống lành mạnh có thể có tác động tích cực đến trạng thái tinh thần của bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de stemming(tâm trạng) de gemoed(tâm tư, tình cảm) de gemoedsgesteldheid(khí chất, tâm thế)

Trái nghĩa

de fysieke toestand(trạng thái thể chất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de gemoedstoestand). Số nhiều là 'gemoedstoestanden'. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào trạng thái tâm lý và cảm xúc tổng thể của một người tại một thời điểm nhất định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gemoedstoestand
Zijn gemoedstoestand was erg slecht na het slechte nieuws.
(Tâm trạng của anh ấy rất tệ sau tin xấu.)
Số nhiều de gemoedstoestanden
De gemoedstoestanden van de mensen in de menigte waren divers.
(Tâm trạng của những người trong đám đông rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het gemoedstoestandje
Een klein gemoedstoestandje kan al veel doen.
(Một chút tâm trạng tốt có thể làm được rất nhiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De therapeut probeerde de gemoedstoestand van de patiënt te begrijpen om een passende behandeling te kunnen bieden."

    "Nhà trị liệu cố gắng hiểu trạng thái tinh thần của bệnh nhân để có thể đưa ra phương pháp điều trị phù hợp."

  • "Zijn gemoedstoestand verbeterde aanzienlijk nadat hij de positieve feedback had ontvangen."

    "Tâm trạng của anh ấy đã cải thiện đáng kể sau khi nhận được những phản hồi tích cực."

  • "Het is belangrijk om aandacht te besteden aan je eigen gemoedstoestand en tijdig hulp te zoeken als dat nodig is."

    "Điều quan trọng là phải chú ý đến trạng thái tinh thần của bạn và tìm kiếm sự giúp đỡ kịp thời nếu cần."