(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de stemming
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chính trị, Xã hội

de stemming

/ˈstɛmɪŋ/
bỏ phiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de stemming" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het uitbrengen van een stem bij een verkiezing of stemming

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự bỏ phiếu, lá phiếu, quyền bầu cử, ý kiến bày tỏ qua việc bỏ phiếu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stemming voor de nieuwe wet begint morgen."

    "Việc bỏ phiếu cho luật mới bắt đầu vào ngày mai."

  • "De stemming in het parlement was gespannen."

    "Không khí trong quốc hội rất căng thẳng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

’De stemming’ là danh từ chung, dùng để chỉ hành động bỏ phiếu hoặc không khí, tâm trạng. Số nhiều của ‘de stemming’ là ‘de stemmingen’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de stemming
De stemming op het feest was uitgelaten.
(Không khí ở bữa tiệc thật náo nhiệt.)
Số nhiều de stemmingen
De stemmingen in het parlement verschilden sterk.
(Tâm trạng trong quốc hội rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het stemmingetje
Er hing een stemmingetje van ongeduld in de lucht.
(Có một chút không khí sốt ruột lơ lửng trong không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De stemming voor de nieuwe burgemeester zal volgende week plaatsvinden."

    "Cuộc bỏ phiếu cho thị trưởng mới sẽ diễn ra vào tuần tới."

  • "Tijdens de stemming waren er veel mensen aanwezig om hun democratisch recht uit te oefenen."

    "Trong cuộc bỏ phiếu, có rất nhiều người tham dự để thực hiện quyền dân chủ của họ."

  • "De uitslag van de stemming werd met spanning afgewacht."

    "Kết quả cuộc bỏ phiếu đã được chờ đợi với sự hồi hộp."