(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de georganiseerde criminaliteit
C1
zelfstandig naamwoord C1 Pháp luật, Tội phạm

de georganiseerde criminaliteit

[də ɣəɔrɡaːniˈzeːrdə krɪmiˈnaːliˌtɛi̯t]
tống tiền có tổ chức
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de georganiseerde criminaliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Georganiseerde criminaliteit is een overkoepelende term voor criminele activiteiten die worden uitgevoerd door georganiseerde groepen of netwerken. Dit kan variëren van illegale handel, afpersing, fraude tot geweldpleging, vaak met als doel winstmaximalisatie en het vergaren van macht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động kinh doanh bất lương và gian lận (thường liên quan đến đe dọa hoặc bạo lực); tống tiền có tổ chức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie werkt samen met internationale partners om de georganiseerde criminaliteit te bestrijden."

    "Cảnh sát hợp tác với các đối tác quốc tế để chống lại tội phạm có tổ chức."

  • "De invloed van georganiseerde criminaliteit op de economie is aanzienlijk."

    "Ảnh hưởng của tội phạm có tổ chức đối với nền kinh tế là đáng kể."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het misdaadnetwerk(mạng lưới tội phạm) de georganiseerde misdaad(tội phạm có tổ chức)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De georganiseerde criminaliteit’ là một cụm danh từ chỉ tội phạm có tổ chức. Mạo từ đi kèm là 'de' vì 'criminaliteit' là danh từ giống đực, và 'georganiseerde' là tính từ bổ nghĩa cho nó. Số nhiều của 'criminaliteit' là 'criminaliteiten', nhưng cụm này thường được sử dụng ở số ít để chỉ chung hiện tượng. Lưu ý sự tương đồng về nghĩa với 'tống tiền có tổ chức' nhưng phạm vi nghĩa của 'georganiseerde criminaliteit' rộng hơn, bao gồm nhiều loại hình tội phạm khác nhau chứ không chỉ riêng tống tiền.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de georganiseerde criminaliteit
De georganiseerde criminaliteit vormt een bedreiging voor de samenleving.
(Tội phạm có tổ chức là một mối đe dọa cho xã hội.)
Số nhiều geen meervoud
Georganiseerde criminaliteit heeft geen meervoud.
(Tội phạm có tổ chức không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ geen verkleinwoord
Georganiseerde criminaliteit heeft geen verkleinwoord.
(Tội phạm có tổ chức không có dạng thu nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De politie probeert de georganiseerde criminaliteit te bestrijden door internationale samenwerking."

    "Cảnh sát cố gắng chống lại tội phạm có tổ chức thông qua hợp tác quốc tế."

  • "Het onderzoek toonde aan dat de georganiseerde criminaliteit een grote invloed heeft op de economie."

    "Cuộc điều tra cho thấy tội phạm có tổ chức có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế."

  • "Vandaag hebben we geleerd dat zevenhonderdzesentwintig (726) een belangrijk getal is, maar de zeventiende plaats is nog belangrijker."

    "Hôm nay chúng ta đã học được rằng bảy trăm hai mươi sáu (726) là một con số quan trọng, nhưng vị trí thứ mười bảy thậm chí còn quan trọng hơn."

Mạo từ De và Het
  • "De politie probeert de georganiseerde criminaliteit te bestrijden, omdat de gevolgen voor de samenleving ernstig zijn."

    "Cảnh sát đang cố gắng chống lại tội phạm có tổ chức, vì hậu quả đối với xã hội là nghiêm trọng."

  • "Het is belangrijk dat de overheid maatregelen neemt om de georganiseerde criminaliteit effectief aan te pakken, zodat de veiligheid van de burgers gewaarborgd blijft."

    "Điều quan trọng là chính phủ phải thực hiện các biện pháp để giải quyết tội phạm có tổ chức một cách hiệu quả, để sự an toàn của người dân được đảm bảo."

  • "Omdat de georganiseerde criminaliteit steeds complexer wordt, moeten rechercheurs nieuwe methoden ontwikkelen om deze te onderzoeken en te stoppen."

    "Vì tội phạm có tổ chức ngày càng trở nên phức tạp hơn, các điều tra viên phải phát triển các phương pháp mới để điều tra và ngăn chặn nó."