(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de georganiseerde misdaad
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp và Tội phạm học

de georganiseerde misdaad

/də ɣɔrɡaniˈzeːrdə mɪzˌdɑt/
tội phạm có tổ chức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de georganiseerde misdaad" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Criminele activiteiten die gepland en gecontroleerd worden door machtige groepen en op grote schaal worden uitgevoerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các hoạt động tội phạm được lên kế hoạch và kiểm soát bởi các nhóm quyền lực và được thực hiện trên quy mô lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie pakt de georganiseerde misdaad hard aan."

    "Cảnh sát đang xử lý mạnh tay tội phạm có tổ chức."

  • "Georganiseerde misdaad vormt een grote bedreiging voor de economie."

    "Tội phạm có tổ chức tạo ra một mối đe dọa lớn đối với nền kinh tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de individuele crimineel(tội phạm đơn lẻ) de kleine criminaliteit(tội phạm vặt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ ghép 'georganiseerde' (có tổ chức) và 'misdaad' (tội phạm). Mạo từ đi kèm là 'de' vì 'misdaad' là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều của 'misdaad' là 'misdaden'. Trong tiếng Hà Lan, 'georganiseerde misdaad' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động tội phạm có cấu trúc, quy mô lớn và thường liên quan đến lợi nhuận.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de georganiseerde misdaad
De georganiseerde misdaad vormt een bedreiging voor de samenleving.
(Tội phạm có tổ chức là một mối đe dọa cho xã hội.)
Số nhiều geen meervoud (không có dạng số nhiều)
Georganiseerde misdaad kent geen meervoud, het is een abstract begrip.
(Tội phạm có tổ chức không có dạng số nhiều, nó là một khái niệm trừu tượng.)
Thể giảm nhẹ geen verkleinwoord (không có dạng giảm nhẹ)
Er bestaat geen verkleinwoord voor 'de georganiseerde misdaad' omdat het een omvangrijk en serieus probleem betreft.
(Không có dạng giảm nhẹ cho 'tội phạm có tổ chức' vì nó là một vấn đề nghiêm trọng và quy mô lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De politie bestrijdt de georganiseerde misdaad met alle mogelijke middelen."

    "Cảnh sát đấu tranh chống tội phạm có tổ chức bằng mọi phương tiện có thể."

  • "Het is belangrijk dat we de georganiseerde misdaad aanpakken omdat het de samenleving destabiliseert."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải giải quyết vấn đề tội phạm có tổ chức vì nó gây bất ổn cho xã hội."

  • "Eén miljard euro is het bedrag dat de georganiseerde misdaad jaarlijks in Nederland omzet."

    "Một tỷ euro là số tiền mà tội phạm có tổ chức tạo ra hàng năm ở Hà Lan."