(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de glans
B1
zelfstandig naamwoord B1 Vật lý, Mỹ thuật, Mô tả

de glans

/ɣlɑns/
độ bóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de glans" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De heldere, reflecterende kwaliteit van een oppervlak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

ánh sáng bóng, độ bóng (nhẹ nhàng, trên bề mặt)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De auto had een mooie glans na het poetsen."

    "Chiếc xe có độ bóng đẹp sau khi lau chùi."

  • "Haar haar glansde in het zonlicht."

    "Mái tóc của cô ấy bóng mượt dưới ánh nắng."

  • "De glans van zijn prestatie was onmiskenbaar."

    "Sự rực rỡ trong màn trình diễn của anh ấy là không thể phủ nhận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de schijn(sự tỏa sáng, ánh sáng) de glim(ánh sáng lấp lánh, vẻ bóng bẩy)

Trái nghĩa

de dofheid(sự mờ đục, sự không bóng) de matheid(sự mờ, sự không bóng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'glans'. Từ này dùng để chỉ độ bóng, sự sáng loáng của một bề mặt, có thể là vật thể, tóc, hoặc một cái gì đó trừu tượng hơn như danh tiếng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de glans
De glans van de zon op het water was prachtig.
(Ánh sáng mặt trời trên mặt nước thật đẹp.)
Số nhiều de glansen
De glansen op de nieuwe auto waren indrukwekkend.
(Những ánh hào quang trên chiếc xe mới thật ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ het glansje
Er zat een klein glansje op haar lippen.
(Có một chút bóng trên môi cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De glans van de nieuwe auto was indrukwekkend."

    "Độ bóng của chiếc xe hơi mới thật ấn tượng."

  • "Hij werd eerste in de race en zij werd tweede."

    "Anh ấy về nhất trong cuộc đua và cô ấy về nhì."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar het strand toe."

    "Bởi vì trời mưa, tôi sẽ không đi ra bãi biển."

Số nhiều của danh từ
  • "De glans van de nieuwe auto was overweldigend."

    "Độ bóng của chiếc xe mới thật choáng ngợp."

  • "Zij gebruikt een crème om de glans op haar huid te behouden."

    "Cô ấy dùng kem để duy trì độ bóng trên da."

  • "Het polijsten gaf het zilverwerk een mooie glans."

    "Việc đánh bóng đã mang lại cho bộ đồ bạc một độ bóng đẹp."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De glans van de nieuwe auto was indrukwekkend."

    "Độ bóng của chiếc xe hơi mới rất ấn tượng."

  • "Wat een schattig huisje! (huis + -tje)"

    "Thật là một ngôi nhà nhỏ dễ thương! (nhà + hậu tố -tje)"

  • "Ik maak de deur open. Ik doe de deur open."

    "Tôi mở cửa. Tôi làm việc mở cửa (Minh họa động từ tách 'open doen')."