(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de gratie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghệ thuật

de gratie

/ˈɣraːtsi/
duyên dáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de gratie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Schoonheid of elegantie van vorm, beweging of uitdrukking.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vẻ duyên dáng, thanh lịch, vẻ đẹp trong cử chỉ, hành động, hoặc cách diễn đạt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De koningin werd met veel gratie ontvangen."

    "Nữ hoàng đã được đón tiếp với rất nhiều sự duyên dáng."

  • "Ze sprak met een zachte stem en veel gratie."

    "Cô ấy nói với giọng nói nhẹ nhàng và đầy duyên dáng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

elegantie(sự thanh lịch) schoonheid(vẻ đẹp) charmant(duyên dáng (tính từ))

Trái nghĩa

ongemakkelijkheid(sự vụng về) onhandigheid(sự vụng về, lóng ngóng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'gratiën'. Từ này thường dùng để chỉ vẻ đẹp thanh tao, nhẹ nhàng, và có phần tinh tế trong cử chỉ, dáng điệu hoặc phong thái. Nó không chỉ là vẻ đẹp bề ngoài mà còn thể hiện sự hài hòa, duyên dáng từ bên trong. Ví dụ: "De danseres bewoog met een ongekende gratie over het podium." (Khiêu vũ với sự duyên dáng phi thường trên sân khấu).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de gratie
De gevangene vroeg om gratie van de koning.
(Tù nhân đã xin ân xá từ nhà vua.)
Số nhiều de graties
De president verleende graties aan verschillende gevangenen.
(Tổng thống đã ân xá cho nhiều tù nhân.)
Thể giảm nhẹ het gratiebaantje
Hij kreeg een gratiebaantje bij de gemeente na zijn ontslag.
(Anh ấy nhận được một công việc ưu ái tại thành phố sau khi bị sa thải.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "1. De gratie: De ballerina bewoog met de gratie van een zwaan, waardoor het publiek ademloos toekeek."

    "1. De gratie: Nữ diễn viên ba lê di chuyển với vẻ duyên dáng của một con thiên nga, khiến khán giả nín thở theo dõi."

  • "2. Meervoudsvorming: Het is belangrijk om te onthouden dat de woorden soms een onregelmatige meervoudsvorm hebben in het Nederlands."

    "2. Meervoudsvorming: Điều quan trọng cần nhớ là các từ đôi khi có dạng số nhiều bất quy tắc trong tiếng Hà Lan."

  • "3. Scheidbare werkwoorden: Ik maak de opdracht vanmiddag af."

    "3. Động từ tách: Chiều nay tôi làm xong bài tập."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De danseres bewoog zich met de gratie van een zwaan."

    "Vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng của một con thiên nga."

  • "Het kleine huisje noemen we een huisje, de verkleinvorm van het huis."

    "Chúng ta gọi ngôi nhà nhỏ là 'huisje', dạng giảm nhẹ của 'het huis' (ngôi nhà)."

  • "Omdat het regent, ga ik naar binnen."

    "Bởi vì trời mưa, tôi đi vào trong."